Thời tiết tại Goodlands, Mauritius 🇲🇺
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Goodlands, Mauritius vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.3°C
24.3°C
65%
29.9 kph
0.5 mm
4.0
05:34 AM
06:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
25.7°C
24.5°C
67%
27.4 kph
0.3 mm
4.0
05:35 AM
06:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.6°C
25.6°C
82%
32.0 kph
3.9 mm
4.0
05:36 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.7°C
26.2°C
85%
33.5 kph
2.5 mm
4.0
05:36 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.5°C
26.0°C
84%
35.3 kph
2.2 mm
5.0
05:37 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.5°C
26.1°C
79%
30.2 kph
0.2 mm
9.0
05:38 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.4°C
26.0°C
76%
29.5 kph
0.4 mm
9.0
05:38 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
Friday, January 02, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
5
25.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
9
25.0°
↑
23.0 km/h
10
26.0°
↑
21.0 km/h
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
26.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
30.0 km/h
17
26.0°
↑
30.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
25.0°
↑
29.0 km/h
20
25.0°
↑
27.0 km/h
21
25.0°
↑
26.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
23
25.0°
↑
27.0 km/h
25.0°
↑
27.0 km/h
1
25.0°
↑
25.0 km/h
2
25.0°
↑
23.0 km/h
3
24.0°
↑
23.0 km/h
4
25.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goodlands, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |