Thời tiết tại Goodlands, Mauritius 🇲🇺
29.4°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Goodlands, Mauritius vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
26.2°C
25.1°C
67%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.4°C
26.1°C
75%
29.2 kph
4.4 mm
2.0
06:19 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.4°C
25.7°C
76%
20.5 kph
1.3 mm
2.0
06:19 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.4°C
25.5°C
76%
21.6 kph
0.4 mm
2.0
06:20 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
27.1°C
26.5°C
25.9°C
73%
20.2 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
26.4°C
25.7°C
74%
22.3 kph
0.1 mm
7.0
06:20 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.6°C
26.1°C
75%
26.6 kph
0.2 mm
7.0
06:21 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
Friday, April 10, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
12
27.0°
↑
27.0 km/h
13
27.0°
↑
27.0 km/h
14
27.0°
↑
27.0 km/h
15
27.0°
↑
28.0 km/h
16
27.0°
↑
28.0 km/h
17
27.0°
↑
28.0 km/h
18
26.0°
↑
28.0 km/h
19
26.0°
↑
27.0 km/h
20
26.0°
↑
28.0 km/h
21
26.0°
↑
28.0 km/h
22
26.0°
↑
27.0 km/h
23
26.0°
↑
28.0 km/h
26.0°
↑
28.0 km/h
1
26.0°
↑
27.0 km/h
2
26.0°
↑
27.0 km/h
3
26.0°
↑
27.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
7
26.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
8
27.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
9
26.0°
0.4 mm
↑
29.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
11
26.0°
0.6 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goodlands, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 84.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |