Thời tiết tại Goodlands, Mauritius 🇲🇺
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Goodlands, Mauritius vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.5°C
25.8°C
76%
18.7 kph
1.3 mm
2.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
26.6°C
25.8°C
25.0°C
75%
10.4 kph
7.7 mm
2.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.2°C
24.6°C
69%
9.7 kph
0.6 mm
2.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.2°C
24.3°C
64%
11.9 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
25.4°C
24.4°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
26.0°C
24.8°C
60%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:18 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
26.1°C
25.1°C
66%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
06:19 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goodlands, Mauritius 🇲🇺
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
5
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
27.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
18.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
27.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
20
27.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
21
26.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
23
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
26.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
1
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
4
25.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goodlands, Mauritius 🇲🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |