Thời tiết tại Stanley, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
12.2°C
cảm giác như 8.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stanley, Quần Đảo Falkland vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 56.5 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 995.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stanley, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
11.5°C
10.3°C
8.6°C
76%
56.5 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
7.2°C
6.7°C
4.2°C
77%
64.4 kph
17.2 mm
0.0
07:17 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
7.3°C
6.1°C
74%
58.3 kph
2.3 mm
0.0
07:18 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
9.1°C
8.0°C
79%
36.0 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
11.7°C
10.4°C
9.0°C
87%
41.0 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.7°C
9.8°C
8.7°C
84%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
8.9°C
8.0°C
7.6°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
07:25 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stanley, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
12
12.0°
↑
56.0 km/h
13
12.0°
↑
54.0 km/h
14
12.0°
↑
51.0 km/h
15
12.0°
↑
49.0 km/h
16
11.0°
↑
50.0 km/h
17
11.0°
↑
48.0 km/h
18
11.0°
↑
46.0 km/h
19
11.0°
↑
37.0 km/h
20
10.0°
↑
31.0 km/h
21
10.0°
↑
30.0 km/h
22
10.0°
↑
28.0 km/h
23
10.0°
↑
30.0 km/h
10.0°
↑
34.0 km/h
1
10.0°
↑
31.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
3
9.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
4
6.0°
1.1 mm
↑
57.0 km/h
5
4.0°
5.1 mm
↑
61.0 km/h
6
4.0°
3.6 mm
↑
60.0 km/h
7
5.0°
1.4 mm
↑
64.0 km/h
8
6.0°
0.7 mm
↑
56.0 km/h
9
7.0°
0.4 mm
↑
53.0 km/h
10
7.0°
0.2 mm
↑
56.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
56.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stanley, Quần Đảo Falkland 🇫🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 56.68 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.78 µg/m³ |
| PM10: | 8.88 µg/m³ |