Thời tiết tại Bombilia House, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
14.2°C
cảm giác như 11.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bombilia House, Quần Đảo Falkland vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bombilia House, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
13.7°C
11.2°C
8.4°C
76%
40.3 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.0°C
8.7°C
86%
43.2 kph
0.7 mm
1.0
06:00 AM
08:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
8.9°C
5.5°C
70%
40.3 kph
0.7 mm
1.0
06:02 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
8.6°C
4.8°C
82%
39.2 kph
3.3 mm
1.0
06:03 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.1°C
10.0°C
6.5°C
77%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
14.3°C
9.9°C
7.7°C
83%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
06:07 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
16.4°C
12.4°C
9.5°C
84%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bombilia House, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Monday, February 16, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
19
12.0°
↑
32.0 km/h
20
11.0°
↑
29.0 km/h
21
11.0°
↑
27.0 km/h
22
11.0°
↑
25.0 km/h
23
11.0°
↑
24.0 km/h
11.0°
↑
24.0 km/h
1
11.0°
↑
27.0 km/h
2
12.0°
↑
29.0 km/h
3
11.0°
↑
25.0 km/h
4
11.0°
↑
26.0 km/h
5
11.0°
↑
24.0 km/h
6
11.0°
↑
24.0 km/h
7
11.0°
↑
26.0 km/h
8
11.0°
↑
28.0 km/h
9
11.0°
↑
28.0 km/h
10
12.0°
↑
26.0 km/h
11
12.0°
↑
24.0 km/h
12
13.0°
↑
25.0 km/h
13
13.0°
↑
24.0 km/h
14
13.0°
↑
21.0 km/h
15
14.0°
↑
18.0 km/h
16
15.0°
↑
20.0 km/h
17
15.0°
↑
22.0 km/h
18
15.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bombilia House, Quần Đảo Falkland 🇫🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 65.68 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.48 µg/m³ |
| PM10: | 10.68 µg/m³ |