Thời tiết tại North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
9.3°C
cảm giác như 4.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 43.2 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
14.0°C
12.1°C
10.2°C
74%
45.0 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.2°C
12.7°C
11.0°C
80%
57.2 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
08:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
8.7°C
7.7°C
76%
66.6 kph
1.2 mm
2.0
06:06 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
10.4°C
8.8°C
78%
45.7 kph
0.4 mm
0.0
06:07 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
10.1°C
9.5°C
82%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
12.6°C
11.4°C
10.0°C
80%
45.0 kph
0.0 mm
6.0
06:11 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
14.2°C
12.1°C
10.5°C
84%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
2
10.0°
↑
45.0 km/h
3
11.0°
↑
44.0 km/h
4
11.0°
↑
44.0 km/h
5
11.0°
↑
42.0 km/h
6
11.0°
↑
42.0 km/h
7
11.0°
↑
42.0 km/h
8
12.0°
↑
42.0 km/h
9
12.0°
↑
42.0 km/h
10
12.0°
↑
41.0 km/h
11
12.0°
↑
42.0 km/h
12
13.0°
↑
42.0 km/h
13
14.0°
↑
42.0 km/h
14
14.0°
↑
40.0 km/h
15
14.0°
↑
38.0 km/h
16
14.0°
↑
35.0 km/h
17
14.0°
↑
35.0 km/h
18
14.0°
↑
33.0 km/h
19
13.0°
↑
28.0 km/h
20
12.0°
↑
26.0 km/h
21
12.0°
↑
26.0 km/h
22
12.0°
↑
25.0 km/h
23
11.0°
↑
22.0 km/h
11.0°
↑
24.0 km/h
1
11.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland 🇫🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 57.68 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.38 µg/m³ |
| PM10: | 7.98 µg/m³ |