Thời tiết tại Darwin, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
9.3°C
cảm giác như 5.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Darwin, Quần Đảo Falkland vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (349°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Darwin, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
13.3°C
10.9°C
7.9°C
78%
41.0 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.6°C
12.0°C
9.6°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
08:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.2°C
5.8°C
66%
45.0 kph
0.3 mm
1.0
06:02 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.9°C
5.1°C
81%
37.4 kph
1.6 mm
0.0
06:03 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
10.0°C
7.2°C
81%
14.0 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
17.5°C
12.1°C
7.9°C
76%
28.8 kph
0.0 mm
7.0
06:07 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
18.3°C
13.8°C
10.1°C
78%
19.4 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
08:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Darwin, Quần Đảo Falkland 🇫🇰
Monday, February 16, 2026
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
2
9.0°
↑
35.0 km/h
3
9.0°
↑
37.0 km/h
4
9.0°
↑
38.0 km/h
5
9.0°
↑
40.0 km/h
6
9.0°
↑
40.0 km/h
7
10.0°
↑
41.0 km/h
8
11.0°
↑
41.0 km/h
9
11.0°
↑
41.0 km/h
10
12.0°
↑
40.0 km/h
11
13.0°
↑
40.0 km/h
12
12.0°
↑
37.0 km/h
13
12.0°
↑
35.0 km/h
14
12.0°
↑
36.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
16
12.0°
↑
32.0 km/h
17
13.0°
↑
32.0 km/h
18
13.0°
↑
33.0 km/h
19
12.0°
↑
30.0 km/h
20
12.0°
↑
27.0 km/h
21
11.0°
↑
23.0 km/h
22
11.0°
↑
22.0 km/h
23
11.0°
↑
19.0 km/h
10.0°
↑
18.0 km/h
1
10.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Darwin, Quần Đảo Falkland 🇫🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 57.68 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.88 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.88 µg/m³ |
| PM10: | 7.08 µg/m³ |