Thời tiết tại Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
26.1°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Fangale’ounga, Tonga vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.0°C
26.6°C
76%
21.2 kph
0.4 mm
4.0
06:02 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.7°C
81%
27.4 kph
1.9 mm
4.0
06:03 AM
07:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
26.9°C
81%
26.3 kph
0.4 mm
4.0
06:03 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.3°C
27.1°C
83%
24.1 kph
6.8 mm
4.0
06:04 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
27.2°C
84%
25.6 kph
0.7 mm
0.0
06:05 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.2°C
27.1°C
81%
22.7 kph
2.5 mm
9.0
06:05 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
Friday, January 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
7
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
12.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
12.0 km/h
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
14.0 km/h
18
27.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
16.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
19.0 km/h
23
27.0°
↑
21.0 km/h
27.0°
↑
22.0 km/h
1
27.0°
↑
21.0 km/h
2
27.0°
↑
20.0 km/h
3
27.0°
↑
20.0 km/h
4
27.0°
↑
21.0 km/h
5
27.0°
↑
21.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.74 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.74 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.74 µg/m³ |
| PM10: | 7.04 µg/m³ |