Thời tiết tại Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
28.0°C
cảm giác như 31.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Fangale’ounga, Tonga vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.8°C
27.2°C
75%
13.7 kph
0.5 mm
4.0
06:30 AM
07:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
27.8°C
27.5°C
74%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
06:30 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.7°C
27.2°C
75%
15.1 kph
0.8 mm
3.0
06:31 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.4°C
75%
12.2 kph
1.3 mm
2.0
06:31 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.3°C
26.8°C
75%
11.9 kph
11.2 mm
4.0
06:32 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.5°C
27.3°C
76%
22.0 kph
2.0 mm
0.0
06:32 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.7°C
27.6°C
77%
23.0 kph
0.6 mm
9.0
06:32 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
7.0 km/h
6
28.0°
↑
8.0 km/h
7
28.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
5.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
28.0°
↑
4.0 km/h
20
28.0°
↑
3.0 km/h
21
28.0°
↑
2.0 km/h
22
28.0°
↑
2.0 km/h
23
28.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fangale’ounga, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.74 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.74 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.34 µg/m³ |
| PM10: | 6.24 µg/m³ |