Thời tiết tại Vaini, Tonga 🇹🇴
25.1°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vaini, Tonga vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vaini, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
26.1°C
75%
32.0 kph
0.6 mm
2.0
06:49 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
26.0°C
25.7°C
67%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
06:49 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
26.3°C
26.2°C
26.0°C
66%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.3°C
25.8°C
73%
22.0 kph
0.8 mm
0.0
06:50 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.2°C
25.6°C
80%
33.8 kph
2.1 mm
0.0
06:50 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
26.2°C
25.4°C
24.7°C
85%
33.1 kph
9.4 mm
7.0
06:50 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vaini, Tonga 🇹🇴
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
4
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
9
26.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
10
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
12
26.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
17
26.0°
↑
29.0 km/h
18
26.0°
↑
30.0 km/h
19
26.0°
↑
32.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
1
26.0°
↑
26.0 km/h
2
26.0°
↑
25.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaini, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 64.8 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.5 µg/m³ |
| PM10: | 8.6 µg/m³ |