Thời tiết tại Kolonga, Tonga 🇹🇴
26.2°C
cảm giác như 28.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolonga, Tonga vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolonga, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.3°C
25.8°C
77%
34.9 kph
2.0 mm
2.0
06:48 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.4°C
26.0°C
77%
30.6 kph
3.9 mm
2.0
06:49 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.4°C
25.9°C
24.5°C
74%
26.3 kph
7.2 mm
2.0
06:49 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
25.9°C
25.2°C
24.5°C
81%
34.6 kph
10.4 mm
0.0
06:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
25.6°C
24.9°C
84%
33.5 kph
13.2 mm
0.0
06:50 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.9°C
26.8°C
82%
34.9 kph
4.5 mm
7.0
06:50 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolonga, Tonga 🇹🇴
Friday, April 03, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
1
26.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
2
26.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
3
26.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
4
26.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
5
26.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
20
27.0°
0.6 mm
↑
30.0 km/h
21
27.0°
↑
30.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
26.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolonga, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.8 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.7 µg/m³ |
| PM10: | 7.2 µg/m³ |