Thời tiết tại Kolonga, Tonga 🇹🇴
25.1°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kolonga, Tonga vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolonga, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
26.7°C
26.2°C
77%
20.2 kph
0.2 mm
4.0
06:03 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.9°C
26.6°C
81%
25.9 kph
0.2 mm
4.0
06:03 AM
07:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.0°C
26.9°C
82%
27.0 kph
0.2 mm
4.0
06:04 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.7°C
84%
25.2 kph
5.0 mm
4.0
06:05 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.1°C
27.0°C
85%
26.3 kph
0.5 mm
0.0
06:05 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.8°C
82%
24.1 kph
0.4 mm
9.0
06:06 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolonga, Tonga 🇹🇴
Friday, January 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
27.0°
↑
10.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
15.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
21.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
27.0°
↑
23.0 km/h
3
27.0°
↑
22.0 km/h
4
27.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolonga, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |