Thời tiết tại Houma, Tonga 🇹🇴
30.3°C
cảm giác như 37.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Houma, Tonga vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Houma, Tonga 🇹🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.8°C
27.6°C
77%
18.4 kph
7.5 mm
4.0
06:31 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.7°C
27.4°C
77%
14.0 kph
0.5 mm
4.0
06:32 AM
07:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.9°C
27.6°C
78%
15.5 kph
1.8 mm
4.0
06:32 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.8°C
27.5°C
78%
13.7 kph
2.6 mm
4.0
06:33 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.3°C
26.0°C
78%
18.7 kph
5.6 mm
0.0
06:33 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.3°C
26.0°C
25.5°C
84%
22.0 kph
9.6 mm
9.0
06:34 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.7°C
25.0°C
83%
17.6 kph
3.9 mm
9.0
06:34 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Houma, Tonga 🇹🇴
Monday, February 16, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
18
28.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
28.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
9.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
8.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
12.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Houma, Tonga 🇹🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |