Thời tiết tại Nanortalik, Greenland 🇬🇱
-5.1°C
cảm giác như -12.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nanortalik, Greenland vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 962.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Trận bão tuyết
-3.0°C
-4.2°C
-5.4°C
85%
74.5 kph
15.8 mm
0.0
06:54 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.8°C
-4.7°C
-7.3°C
78%
42.8 kph
8.8 mm
0.0
06:51 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-5.6°C
-10.1°C
-14.0°C
80%
19.4 kph
0.4 mm
0.0
06:48 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
-7.2°C
-10.8°C
-13.6°C
70%
37.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-7.9°C
-12.6°C
-14.8°C
68%
48.2 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
-7.8°C
-12.7°C
-18.5°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
-5.7°C
-8.1°C
-12.1°C
64%
51.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
Tuesday, March 03, 2026
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-5.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
1
-4.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
2
-4.0°
1.7 mm
↑
20.0 km/h
3
-4.0°
1.1 mm
↑
27.0 km/h
4
-3.0°
0.6 mm
↑
34.0 km/h
5
-4.0°
2.0 mm
↑
51.0 km/h
6
-4.0°
1.3 mm
↑
72.0 km/h
7
-5.0°
1.1 mm
↑
74.0 km/h
8
-5.0°
0.6 mm
↑
64.0 km/h
9
-5.0°
0.6 mm
↑
56.0 km/h
10
-5.0°
0.7 mm
↑
51.0 km/h
11
-5.0°
0.6 mm
↑
48.0 km/h
12
-4.0°
0.4 mm
↑
49.0 km/h
13
-4.0°
0.2 mm
↑
46.0 km/h
14
-4.0°
0.3 mm
↑
42.0 km/h
15
-4.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
16
-3.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
17
-3.0°
0.2 mm
↑
39.0 km/h
18
-4.0°
0.3 mm
↑
49.0 km/h
19
-4.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
20
-4.0°
0.6 mm
↑
44.0 km/h
21
-4.0°
0.1 mm
↑
47.0 km/h
22
-4.0°
0.1 mm
↑
47.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nanortalik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.72 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.72 µg/m³ |
| SO2: | 1.12 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.42 µg/m³ |
| PM10: | 5.12 µg/m³ |