Thời tiết tại Nanortalik, Greenland 🇬🇱
0.4°C
cảm giác như -3.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nanortalik, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
U ám
0.4°C
-1.5°C
-3.0°C
76%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
08:20 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Tuyết nhẹ
-1.7°C
-2.9°C
-4.8°C
78%
51.1 kph
4.5 mm
1.0
05:41 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Tuyết thổi mạnh
-3.4°C
-5.7°C
-7.6°C
70%
42.1 kph
3.2 mm
1.0
05:38 AM
08:25 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Tuyết nhẹ
-3.1°C
-3.6°C
-4.8°C
81%
42.5 kph
1.8 mm
1.0
05:35 AM
08:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
-2.7°C
-5.2°C
-8.5°C
76%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
05:32 AM
08:30 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Tuyết vừa
1.2°C
-1.5°C
-5.3°C
82%
28.4 kph
0.6 mm
1.0
05:30 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
4.2°C
2.7°C
1.7°C
78%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
08:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
17
0.0°
↑
11.0 km/h
18
0.0°
↑
11.0 km/h
19
-0.0°
↑
12.0 km/h
20
-1.0°
↑
14.0 km/h
21
-2.0°
↑
16.0 km/h
22
-2.0°
↑
18.0 km/h
23
-2.0°
↑
19.0 km/h
-3.0°
↑
19.0 km/h
1
-3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
-3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
-3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
5
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
6
-4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
-4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
10
-4.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
-3.0°
↑
8.0 km/h
14
-3.0°
↑
2.0 km/h
15
-3.0°
↑
5.0 km/h
16
-3.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nanortalik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.72 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.52 µg/m³ |
| PM10: | 5.12 µg/m³ |