Thời tiết tại Nanortalik, Greenland 🇬🇱
-2.5°C
cảm giác như -8.9°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nanortalik, Greenland vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 976.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
-2.2°C
-3.8°C
-5.4°C
85%
31.3 kph
5.9 mm
0.0
06:57 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Trận bão tuyết
-2.4°C
-4.0°C
-5.7°C
86%
72.0 kph
14.3 mm
0.0
06:54 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Trận bão tuyết
-3.7°C
-5.7°C
-12.2°C
81%
43.9 kph
7.2 mm
0.0
06:51 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Tuyết vừa lả tả
-5.0°C
-9.8°C
-13.5°C
83%
13.7 kph
0.9 mm
0.0
06:48 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
-8.1°C
-12.4°C
-15.9°C
71%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-9.1°C
-14.2°C
-16.2°C
69%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
-10.2°C
-14.7°C
-17.9°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nanortalik, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-7.0°C
18
-3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
21
-5.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
22
-5.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
-5.0°
↑
26.0 km/h
-5.0°
↑
25.0 km/h
1
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
-6.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
3
-4.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
4
-3.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
5
-3.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
6
-3.0°
0.9 mm
↑
44.0 km/h
7
-3.0°
1.6 mm
↑
49.0 km/h
8
-4.0°
2.2 mm
↑
56.0 km/h
9
-5.0°
1.5 mm
↑
72.0 km/h
10
-5.0°
0.8 mm
↑
66.0 km/h
11
-5.0°
0.7 mm
↑
60.0 km/h
12
-4.0°
0.5 mm
↑
56.0 km/h
13
-4.0°
0.3 mm
↑
54.0 km/h
14
-4.0°
0.2 mm
↑
50.0 km/h
15
-4.0°
0.8 mm
↑
45.0 km/h
16
-2.0°
0.4 mm
↑
40.0 km/h
17
-3.0°
0.1 mm
↑
48.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nanortalik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.72 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.82 µg/m³ |
| SO2: | 1.42 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.12 µg/m³ |
| PM10: | 3.22 µg/m³ |