Thời tiết tại Sisimiut, Greenland 🇬🇱
-9.8°C
cảm giác như -16.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sisimiut, Greenland vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 990.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 02:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
-9.9°C
-10.0°C
-10.4°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
10:47 AM
02:41 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-5.8°C
-7.1°C
-9.7°C
73%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
10:43 AM
02:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều mây
-7.1°C
-7.2°C
-8.3°C
69%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
10:39 AM
02:50 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-0.8°C
-4.5°C
69%
23.8 kph
0.3 mm
0.0
10:36 AM
02:55 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-1.6°C
-2.9°C
-7.2°C
78%
49.3 kph
1.1 mm
1.0
10:32 AM
02:59 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-5.4°C
-7.5°C
-9.7°C
85%
24.8 kph
0.8 mm
1.0
10:28 AM
03:03 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-8.9°C
-9.2°C
-10.8°C
75%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
10:25 AM
03:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
-7.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-11.0°C
-12.0°C
-10.0°
↑
15.0 km/h
1
-10.0°
↑
14.0 km/h
2
-10.0°
↑
13.0 km/h
3
-10.0°
↑
14.0 km/h
4
-10.0°
↑
14.0 km/h
5
-10.0°
↑
13.0 km/h
6
-10.0°
↑
13.0 km/h
7
-10.0°
↑
14.0 km/h
8
-10.0°
↑
13.0 km/h
9
-10.0°
↑
12.0 km/h
10
-10.0°
↑
13.0 km/h
11
-10.0°
↑
12.0 km/h
12
-10.0°
↑
13.0 km/h
13
-10.0°
↑
13.0 km/h
14
-10.0°
↑
12.0 km/h
15
-10.0°
↑
11.0 km/h
16
-10.0°
↑
13.0 km/h
17
-10.0°
↑
12.0 km/h
18
-10.0°
↑
10.0 km/h
19
-10.0°
↑
13.0 km/h
20
-9.0°
↑
14.0 km/h
21
-10.0°
↑
12.0 km/h
22
-10.0°
↑
13.0 km/h
23
-10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sisimiut, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.05 µg/m³ |
| PM10: | 1.05 µg/m³ |