Thời tiết tại Sisimiut, Greenland 🇬🇱
-4.9°C
cảm giác như -11.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sisimiut, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 67% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.9°C
-10.6°C
-15.3°C
79%
22.7 kph
2.0 mm
0.0
07:46 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
-6.3°C
-10.3°C
-13.1°C
77%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:53 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Tuyết vừa
-7.4°C
-10.5°C
-12.7°C
79%
28.1 kph
1.5 mm
0.0
07:38 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-12.2°C
-13.6°C
-18.0°C
89%
12.6 kph
1.2 mm
0.0
07:34 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết vừa
-11.3°C
-14.2°C
-18.3°C
91%
15.8 kph
2.9 mm
1.0
07:30 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Tuyết nhẹ
-14.3°C
-15.3°C
-20.0°C
92%
16.2 kph
0.8 mm
1.0
07:26 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
-16.8°C
-20.1°C
-22.1°C
87%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-15.0°C
17
-6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
-8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
-10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
-10.0°
↑
13.0 km/h
21
-11.0°
↑
15.0 km/h
22
-12.0°
↑
15.0 km/h
23
-12.0°
↑
16.0 km/h
-13.0°
↑
16.0 km/h
1
-13.0°
↑
17.0 km/h
2
-13.0°
↑
15.0 km/h
3
-13.0°
↑
15.0 km/h
4
-12.0°
↑
17.0 km/h
5
-12.0°
↑
16.0 km/h
6
-11.0°
↑
17.0 km/h
7
-12.0°
↑
17.0 km/h
8
-13.0°
↑
17.0 km/h
9
-13.0°
↑
17.0 km/h
10
-12.0°
↑
17.0 km/h
11
-12.0°
↑
15.0 km/h
12
-10.0°
↑
14.0 km/h
13
-9.0°
↑
11.0 km/h
14
-8.0°
↑
14.0 km/h
15
-7.0°
↑
15.0 km/h
16
-6.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sisimiut, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |