Thời tiết tại Sisimiut, Greenland 🇬🇱
-9.2°C
cảm giác như -19.1°C
Trận bão tuyết
Thời tiết hiện tại tại Sisimiut, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 34.6 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Trận bão tuyết
-5.2°C
-7.7°C
-11.6°C
75%
36.4 kph
2.0 mm
0.0
05:50 AM
09:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
U ám
-6.0°C
-10.8°C
-14.5°C
75%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
05:46 AM
09:26 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-3.8°C
-8.0°C
-12.6°C
80%
20.5 kph
0.3 mm
1.0
05:41 AM
09:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Tuyết nhẹ
-5.3°C
-6.6°C
-9.1°C
87%
17.3 kph
0.8 mm
0.0
05:37 AM
09:34 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết vừa
-5.6°C
-8.0°C
-10.6°C
86%
30.6 kph
2.4 mm
0.0
05:33 AM
09:37 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Trận bão tuyết
0.4°C
-5.0°C
-8.7°C
83%
56.9 kph
5.8 mm
1.0
05:29 AM
09:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
1.4°C
0.6°C
-0.8°C
98%
54.7 kph
9.6 mm
1.0
05:25 AM
09:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sisimiut, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
17
-9.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
18
-9.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
19
-9.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
20
-8.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
21
-8.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
-9.0°
↑
24.0 km/h
23
-12.0°
↑
18.0 km/h
-13.0°
↑
18.0 km/h
1
-14.0°
↑
20.0 km/h
2
-14.0°
↑
22.0 km/h
3
-14.0°
↑
24.0 km/h
4
-14.0°
↑
26.0 km/h
5
-14.0°
↑
27.0 km/h
6
-14.0°
↑
28.0 km/h
7
-14.0°
↑
29.0 km/h
8
-14.0°
↑
28.0 km/h
9
-13.0°
↑
27.0 km/h
10
-12.0°
↑
26.0 km/h
11
-10.0°
↑
23.0 km/h
12
-9.0°
↑
19.0 km/h
13
-8.0°
↑
15.0 km/h
14
-8.0°
↑
12.0 km/h
15
-7.0°
↑
9.0 km/h
16
-6.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sisimiut, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |