Thời tiết tại Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Tasiilaq: hiện tại 0°C, trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-0.1°C
cảm giác như -2.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tasiilaq, Greenland Cập nhật lúc 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 995.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Công cụ thời tiết cho Tasiilaq, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Tasiilaq hiện tại như thế nào?
Tasiilaq đang dưới 0°C vào tối nay, 0°C, với trời quang. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Bên ngoài cảm giác như khoảng -3°C.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 1. Mặt trời mọc lúc 08:25 AM và lặn lúc 06:06 PM, được 9h 41m ánh sáng ban ngày.
Chỉ có 5% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Hãy tận dụng vài giờ tới — mưa sẽ bắt đầu gần 19. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 4°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Tasiilaq.
Đây là một tuần bất ổn, với ngày mưa nhiều nhất có vẻ là Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Tasiilaq là 7°C.
Hãy cẩn thận khi bước đi; điều kiện đóng băng ở Tasiilaq hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 98.0 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.2 µg/m³ |
| PM10: | 2.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tasiilaq
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tasiilaq (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.