Thời tiết tại Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Tasiilaq, hiện tại 0°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Tasiilaq nằm ở Greenland — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Greenland, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
-0.2°C
cảm giác như -4.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tasiilaq, Greenland Cập nhật lúc :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:19 PM |
Thời tiết ở Tasiilaq hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Tasiilaq lạnh buốt 0°C, với trời quang. Bầu trời có mây rải rác trên Tasiilaq tối nay. Mặc ấm cho -4°C — đó là nhiệt độ thực tế bạn cảm nhận. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 13 km/h từ hướng west. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 80%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tasiilaq tận hưởng 15 giờ 34 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 05:45 AM đến lặn 09:19 PM.
Chỉ có 10% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Nhiệt độ tăng dần vào buổi chiều, đạt đỉnh gần 3°C vào khoảng 18. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 8 là 6°C.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 3°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Tasiilaq cho ngày này, 13°C.
Kết luận: coi chừng băng — các bề mặt quanh Tasiilaq hôm nay có thể trơn trượt.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.0 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.5 µg/m³ |
| PM10: | 2.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tasiilaq
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tasiilaq (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.