Thời tiết tại Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
1.4°C
cảm giác như -1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tasiilaq, Greenland vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
-1.9°C
-7.0°C
86%
36.4 kph
6.1 mm
0.0
04:48 AM
08:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Trận bão tuyết
0.1°C
-0.8°C
-4.9°C
96%
58.7 kph
18.4 mm
0.0
04:44 AM
08:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Trận bão tuyết
-2.0°C
-4.0°C
-8.9°C
85%
52.2 kph
17.1 mm
1.0
04:41 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết vừa lả tả
-1.4°C
-4.9°C
-11.3°C
81%
29.5 kph
0.5 mm
1.0
04:37 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Tuyết vừa lả tả
0.4°C
-5.5°C
-12.6°C
69%
15.8 kph
1.1 mm
0.0
04:33 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
0.5°C
-2.7°C
-8.6°C
85%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
04:29 AM
08:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
3.5°C
2.3°C
-0.1°C
82%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
04:25 AM
08:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
Thursday, April 16, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
6
-5.0°
↑
6.0 km/h
7
-5.0°
↑
7.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
-1.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
-1.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
11
-1.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
12
-0.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
-0.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
0.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
15
0.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
16
0.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
17
1.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
18
1.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
19
1.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
20
1.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
22
0.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
23
-0.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
-0.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
1
-0.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
2
-0.0°
0.4 mm
↑
45.0 km/h
3
0.0°
0.5 mm
↑
46.0 km/h
4
-0.0°
1.1 mm
↑
48.0 km/h
5
0.0°
1.3 mm
↑
53.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.75 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.84 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.94 µg/m³ |
| PM10: | 1.04 µg/m³ |