Thời tiết tại Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
-4.6°C
cảm giác như -9.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tasiilaq, Greenland vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (23°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 01:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa
-4.6°C
-6.5°C
-9.9°C
64%
16.9 kph
1.1 mm
0.0
09:20 AM
02:00 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-10.2°C
-11.5°C
-13.2°C
66%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:17 AM
02:04 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa
-5.7°C
-7.6°C
-10.4°C
76%
22.7 kph
5.6 mm
0.0
09:14 AM
02:07 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Trận bão tuyết
-4.0°C
-4.6°C
-5.4°C
93%
82.8 kph
31.7 mm
0.0
09:11 AM
02:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.6°C
-3.7°C
-5.6°C
93%
48.6 kph
9.8 mm
1.0
09:08 AM
02:14 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
-3.7°C
-6.2°C
-12.4°C
85%
21.2 kph
0.4 mm
1.0
09:05 AM
02:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-5.1°C
-8.2°C
-13.9°C
70%
81.7 kph
2.0 mm
1.0
09:02 AM
02:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
Tuesday, January 13, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-11.0°C
23
-9.0°
↑
9.0 km/h
-10.0°
↑
10.0 km/h
1
-9.0°
↑
12.0 km/h
2
-9.0°
↑
11.0 km/h
3
-8.0°
↑
10.0 km/h
4
-7.0°
↑
9.0 km/h
5
-7.0°
↑
9.0 km/h
6
-7.0°
↑
10.0 km/h
7
-7.0°
↑
8.0 km/h
8
-6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
-6.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
-6.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
-6.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
-6.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
-5.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
14
-5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
-5.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
-5.0°
↑
16.0 km/h
17
-5.0°
↑
17.0 km/h
18
-6.0°
↑
17.0 km/h
19
-6.0°
↑
16.0 km/h
20
-6.0°
↑
15.0 km/h
21
-6.0°
↑
14.0 km/h
22
-6.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.75 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 0.94 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.94 µg/m³ |
| PM10: | 1.04 µg/m³ |