Thời tiết tại Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
-3.9°C
cảm giác như -11.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Tasiilaq, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 29.2 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Trận bão tuyết
-5.1°C
-8.5°C
-15.1°C
81%
42.1 kph
7.4 mm
0.0
06:38 AM
04:48 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Trận bão tuyết
-3.5°C
-4.9°C
-6.2°C
90%
99.4 kph
17.1 mm
0.0
06:34 AM
04:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Trận bão tuyết
-4.5°C
-6.1°C
-8.5°C
90%
40.3 kph
6.8 mm
0.0
06:31 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Trận bão tuyết
-4.6°C
-5.9°C
-9.4°C
92%
35.6 kph
4.9 mm
0.0
06:27 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
-8.2°C
-12.9°C
-17.5°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-13.6°C
-17.5°C
-19.7°C
57%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Tuyết nhẹ
-6.1°C
-11.5°C
-17.0°C
69%
18.7 kph
0.1 mm
1.0
06:16 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tasiilaq, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
17
-5.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
18
-5.0°
0.4 mm
↑
30.0 km/h
19
-5.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
20
-5.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
21
-5.0°
0.2 mm
↑
34.0 km/h
22
-5.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
23
-5.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
-5.0°
0.3 mm
↑
42.0 km/h
1
-5.0°
0.6 mm
↑
42.0 km/h
2
-4.0°
0.6 mm
↑
49.0 km/h
3
-4.0°
1.2 mm
↑
59.0 km/h
4
-4.0°
1.5 mm
↑
64.0 km/h
5
-4.0°
1.0 mm
↑
74.0 km/h
6
-4.0°
0.9 mm
↑
79.0 km/h
7
-4.0°
0.5 mm
↑
84.0 km/h
8
-4.0°
1.7 mm
↑
87.0 km/h
9
-4.0°
2.2 mm
↑
99.0 km/h
10
-4.0°
1.7 mm
↑
95.0 km/h
11
-5.0°
1.0 mm
↑
89.0 km/h
12
-5.0°
0.4 mm
↑
85.0 km/h
13
-5.0°
0.3 mm
↑
81.0 km/h
14
-6.0°
0.3 mm
↑
72.0 km/h
15
-6.0°
0.4 mm
↑
68.0 km/h
16
-6.0°
0.3 mm
↑
64.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tasiilaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.75 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.74 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.84 µg/m³ |
| PM10: | 2.44 µg/m³ |