Nhiệt độ trung bình tại Tasiilaq
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Tasiilaq dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
-2.5°C
Cao nhất trung bình năm
-0.6°C
Thấp nhất trung bình năm
-4.6°C
Cao kỷ lục
13°C
Thấp kỷ lục
-24°C
Lượng mưa năm
1433 mm
Số ngày mưa
148
Số giờ nắng
3.4h/ngày
Độ ẩm
78%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Tasiilaq
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Tasiilaq
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Tasiilaq
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Tasiilaq
Độ ẩm trung bình
Nhiệt độ biển theo tháng tại Tasiilaq
Nhiệt độ biển
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng | Nhiệt độ biển |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -6°C | -11°C | 129 mm | 0.9h | -1.8°C |
| Thời Tiết Tháng Hai | -6°C | -10°C | 156 mm | 1.2h | -1.8°C |
| Thời Tiết Tháng Ba | -5°C | -10°C | 129 mm | 2.4h | -1.8°C |
| Thời Tiết Tháng Tư | -1°C | -6°C | 145 mm | 3.8h | -1.7°C |
| Thời Tiết Tháng Năm | 1°C | -3°C | 116 mm | 6.1h | -1.4°C |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 4°C | 0°C | 103 mm | 4.3h | -0.4°C |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 6°C | 2°C | 80 mm | 7.2h | 2.6°C |
| Thời Tiết Tháng Tám | 6°C | 2°C | 74 mm | 7.1h | 4.9°C |
| Thời Tiết Tháng Chín | 3°C | 0°C | 132 mm | 3.3h | 3.4°C |
| Thời Tiết Tháng Mười | 0°C | -4°C | 150 mm | 2.5h | 0.8°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | -3°C | -7°C | 142 mm | 1.5h | -0.6°C |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -6°C | -10°C | 77 mm | 1.0h | -1.5°C |