Thời tiết tại Upernavik, Greenland 🇬🇱
-7.8°C
cảm giác như -13.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Upernavik, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-7.7°C
-11.2°C
-17.1°C
80%
34.2 kph
0.1 mm
0.0
04:15 AM
09:19 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Tuyết nhẹ
-11.6°C
-12.3°C
-17.0°C
92%
31.0 kph
0.6 mm
0.0
04:09 AM
09:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-14.0°C
-16.9°C
-20.8°C
98%
24.1 kph
0.1 mm
1.0
04:03 AM
09:31 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-13.0°C
-15.5°C
-18.3°C
96%
23.4 kph
0.1 mm
1.0
03:56 AM
09:37 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết nhẹ
-7.1°C
-13.2°C
-19.5°C
94%
25.9 kph
1.2 mm
0.0
03:50 AM
09:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
U ám
-7.3°C
-10.0°C
-13.9°C
88%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
03:43 AM
09:49 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.9°C
-4.8°C
-9.2°C
88%
36.7 kph
1.6 mm
1.0
03:36 AM
09:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
17
-8.0°
↑
12.0 km/h
18
-8.0°
↑
9.0 km/h
19
-8.0°
↑
5.0 km/h
20
-8.0°
↑
8.0 km/h
21
-7.0°
↑
18.0 km/h
22
-6.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
23
-9.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
-10.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
1
-10.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
2
-11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
3
-11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
-12.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
-12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
-12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
-12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
-12.0°
↑
14.0 km/h
9
-12.0°
↑
18.0 km/h
10
-12.0°
↑
20.0 km/h
11
-12.0°
↑
21.0 km/h
12
-12.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
-12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
14
-12.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
-12.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
-12.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Upernavik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.69 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 1.09 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.69 µg/m³ |
| PM10: | 5.19 µg/m³ |