Thời tiết tại Upernavik, Greenland 🇬🇱
-25.8°C
cảm giác như -34.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Upernavik, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
-24.2°C
-25.7°C
-27.6°C
79%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
-22.9°C
-23.1°C
-24.9°C
95%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
04:41 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
U ám
-15.0°C
-18.2°C
-21.5°C
95%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Tuyết vừa lả tả
-15.6°C
-19.8°C
-25.2°C
96%
19.1 kph
0.7 mm
0.0
07:03 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-26.4°C
-27.6°C
-29.5°C
100%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù băng giá
-27.2°C
-28.6°C
-30.1°C
96%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
06:52 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
-28.5°C
-29.7°C
-32.2°C
94%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
-19.0°C
-21.0°C
-23.0°C
-25.0°C
-27.0°C
17
-26.0°
↑
12.0 km/h
18
-24.0°
↑
12.0 km/h
19
-22.0°
↑
14.0 km/h
20
-22.0°
↑
15.0 km/h
21
-24.0°
↑
16.0 km/h
22
-25.0°
↑
16.0 km/h
23
-25.0°
↑
15.0 km/h
-25.0°
↑
18.0 km/h
1
-24.0°
↑
18.0 km/h
2
-24.0°
↑
12.0 km/h
3
-22.0°
↑
6.0 km/h
4
-22.0°
↑
4.0 km/h
5
-22.0°
↑
3.0 km/h
6
-23.0°
↑
1.0 km/h
7
-23.0°
↑
2.0 km/h
8
-24.0°
↑
5.0 km/h
9
-23.0°
↑
8.0 km/h
10
-23.0°
↑
11.0 km/h
11
-23.0°
↑
14.0 km/h
12
-23.0°
↑
17.0 km/h
13
-23.0°
↑
19.0 km/h
14
-23.0°
↑
20.0 km/h
15
-24.0°
↑
22.0 km/h
16
-24.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Upernavik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.69 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 1.19 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.49 µg/m³ |
| PM10: | 1.99 µg/m³ |