Thời tiết tại Upernavik, Greenland 🇬🇱
-17.3°C
cảm giác như -24.2°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Upernavik, Greenland vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 12:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 12:00 AM |
Dự báo 7 ngày cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-16.5°C
-17.6°C
-18.9°C
98%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-15.1°C
-17.1°C
-19.5°C
91%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-16.0°C
-17.0°C
-19.3°C
83%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-16.9°C
-18.4°C
-20.1°C
87%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-7.5°C
-11.1°C
-13.5°C
89%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-4.9°C
-6.2°C
-7.5°C
87%
32.4 kph
1.3 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-14.8°C
-15.0°C
-17.3°C
84%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Upernavik, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
-14.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-19.0°C
-21.0°C
3
-17.0°
↑
11.0 km/h
4
-18.0°
↑
12.0 km/h
5
-19.0°
↑
12.0 km/h
6
-19.0°
↑
11.0 km/h
7
-19.0°
↑
11.0 km/h
8
-19.0°
↑
12.0 km/h
9
-19.0°
↑
11.0 km/h
10
-18.0°
↑
11.0 km/h
11
-18.0°
↑
11.0 km/h
12
-18.0°
↑
11.0 km/h
13
-18.0°
↑
10.0 km/h
14
-16.0°
↑
10.0 km/h
15
-16.0°
↑
11.0 km/h
16
-17.0°
↑
12.0 km/h
17
-17.0°
↑
10.0 km/h
18
-17.0°
↑
11.0 km/h
19
-16.0°
↑
11.0 km/h
20
-16.0°
↑
10.0 km/h
21
-16.0°
↑
10.0 km/h
22
-17.0°
↑
12.0 km/h
23
-18.0°
↑
10.0 km/h
-19.0°
↑
10.0 km/h
1
-19.0°
↑
12.0 km/h
2
-20.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Upernavik, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.69 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.69 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.29 µg/m³ |
| PM10: | 1.69 µg/m³ |