Thời tiết tại Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Qasigiannguit, hiện tại 1°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Qasigiannguit nằm ở Greenland — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Greenland, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
1.3°C
cảm giác như -2.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Qasigiannguit, Greenland Cập nhật lúc 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:47 PM |
Thời tiết ở Qasigiannguit hiện tại như thế nào?
Sau khi trời tối, Qasigiannguit se lạnh 1°C, với trời quang. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Qasigiannguit. Trên da cảm nhận khoảng -2°C.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Hôm nay dài: mặt trời mọc lúc 06:07 AM và chưa lặn đến 10:47 PM — 16 giờ 40 phút ban ngày.
Mưa khó xảy ra — khoảng 3%, nhiều nhất là 0 mm. Trời ấm dần lên khi ngày trôi qua, cao nhất vào khoảng 6°C. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 4°C so với trung bình tháng tháng 8 tại Qasigiannguit.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 5°C, thấp nhất khoảng -2°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Qasigiannguit là 19°C.
Kết luận: mặc nhiều lớp — hôm nay trời lạnh ở Qasigiannguit.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.0 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.5 µg/m³ |
| PM10: | 3.8 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Qasigiannguit
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Qasigiannguit (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.