Thời tiết tại Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Qasigiannguit: hiện tại -1°C, có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-1.3°C
cảm giác như -3.7°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Qasigiannguit, Greenland Cập nhật lúc 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 998.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Công cụ thời tiết cho Qasigiannguit, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Qasigiannguit hiện tại như thế nào?
Hiện tại Qasigiannguit đang lạnh cóng ở -1°C, với có mây trên bầu trời. Dự kiến có những khoảng nắng giữa các đám mây. Bên ngoài cảm giác như khoảng -4°C.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 0. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 09:01 AM đến 07:23 PM — khoảng 10h 22m.
Mưa khó xảy ra — khoảng 11%, nhiều nhất là 0 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là -3°C.
Dự báo xu hướng mát dần trong 7 ngày tới, giảm xuống khoảng -13°C vào Tuesday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Qasigiannguit cho ngày này, 9°C.
Hãy cẩn thận khi bước đi; điều kiện đóng băng ở Qasigiannguit hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Qasigiannguit, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.0 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.5 µg/m³ |
| PM10: | 0.6 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Qasigiannguit
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Qasigiannguit (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.