Thời tiết tại Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
-4.0°C
cảm giác như -8.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Maniitsoq, Greenland vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 988.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Có mây
-3.2°C
-4.7°C
-5.9°C
54%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
10:17 AM
03:04 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.6°C
-5.3°C
-6.3°C
79%
22.3 kph
0.8 mm
0.0
10:15 AM
03:08 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-2.1°C
-3.9°C
-6.6°C
66%
33.8 kph
0.9 mm
0.0
10:12 AM
03:11 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.4°C
-1.3°C
77%
44.6 kph
1.9 mm
0.0
10:09 AM
03:15 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-2.8°C
-2.6°C
-3.6°C
68%
37.4 kph
1.5 mm
1.0
10:06 AM
03:19 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-3.8°C
-4.2°C
-5.2°C
77%
25.6 kph
0.8 mm
1.0
10:03 AM
03:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
-1.7°C
-3.0°C
-5.4°C
61%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
10:00 AM
03:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-4.0°
↑
11.0 km/h
1
-4.0°
↑
13.0 km/h
2
-3.0°
↑
12.0 km/h
3
-3.0°
↑
10.0 km/h
4
-3.0°
↑
12.0 km/h
5
-3.0°
↑
10.0 km/h
6
-3.0°
↑
8.0 km/h
7
-3.0°
↑
10.0 km/h
8
-3.0°
↑
7.0 km/h
9
-4.0°
↑
7.0 km/h
10
-4.0°
↑
10.0 km/h
11
-5.0°
↑
10.0 km/h
12
-5.0°
↑
11.0 km/h
13
-6.0°
↑
12.0 km/h
14
-6.0°
↑
11.0 km/h
15
-6.0°
↑
12.0 km/h
16
-6.0°
↑
12.0 km/h
17
-6.0°
↑
12.0 km/h
18
-6.0°
↑
13.0 km/h
19
-6.0°
↑
14.0 km/h
20
-6.0°
↑
16.0 km/h
21
-6.0°
↑
16.0 km/h
22
-6.0°
↑
18.0 km/h
23
-6.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maniitsoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.79 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.99 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.89 µg/m³ |
| PM10: | 0.89 µg/m³ |