Thời tiết tại Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Maniitsoq: hiện tại -1°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-1.4°C
cảm giác như -6.5°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Maniitsoq, Greenland Cập nhật lúc 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Công cụ thời tiết cho Maniitsoq, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Maniitsoq hiện tại như thế nào?
Ngay lúc này Maniitsoq đang ở mức -1°C dưới không độ với u ám. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Gió và độ ẩm kéo cảm giác xuống còn khoảng -6°C. Dự kiến có gió nhẹ 17 km/h từ hướng west. Hiện tại trời lạnh và ẩm ướt, với độ ẩm 72%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV nhẹ ở mức 0 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 09:26 AM, lặn lúc 07:08 PM: 9 giờ 42 phút ánh sáng tại Maniitsoq.
Mưa khó xảy ra — khoảng 22%, nhiều nhất là 0 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 12, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Maniitsoq.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Wednesday là ngày lạnh nhất gần -5°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Maniitsoq là 9°C.
Kết luận: coi chừng băng — các bề mặt quanh Maniitsoq hôm nay có thể trơn trượt.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Maniitsoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 106.0 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.4 µg/m³ |
| PM10: | 0.7 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Maniitsoq
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Maniitsoq (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.