Thời tiết tại Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
-15.0°C
cảm giác như -24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maniitsoq, Greenland vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
U ám
-3.9°C
-9.9°C
-15.2°C
68%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
09:15 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Tuyết vừa lả tả
-4.0°C
-7.4°C
-10.4°C
78%
21.6 kph
0.8 mm
1.0
05:47 AM
09:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Tuyết vừa
-5.5°C
-7.1°C
-9.0°C
89%
19.1 kph
2.1 mm
0.0
05:43 AM
09:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết nhẹ
-4.2°C
-6.6°C
-9.2°C
80%
22.3 kph
2.1 mm
1.0
05:39 AM
09:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Trận bão tuyết
0.0°C
-1.1°C
-4.3°C
96%
73.1 kph
48.2 mm
0.0
05:35 AM
09:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
3.5°C
2.4°C
0.2°C
89%
34.2 kph
7.7 mm
1.0
05:32 AM
09:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.8°C
1.7°C
0.6°C
91%
20.9 kph
0.5 mm
1.0
05:28 AM
09:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
Thursday, April 16, 2026
-1.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
8
-15.0°
↑
20.0 km/h
9
-13.0°
↑
18.0 km/h
10
-11.0°
↑
15.0 km/h
11
-9.0°
↑
12.0 km/h
12
-8.0°
↑
9.0 km/h
13
-7.0°
↑
6.0 km/h
14
-6.0°
↑
5.0 km/h
15
-5.0°
↑
5.0 km/h
16
-5.0°
↑
4.0 km/h
17
-4.0°
↑
4.0 km/h
18
-4.0°
↑
5.0 km/h
19
-4.0°
↑
7.0 km/h
20
-5.0°
↑
11.0 km/h
21
-6.0°
↑
13.0 km/h
22
-8.0°
↑
14.0 km/h
23
-9.0°
↑
15.0 km/h
-10.0°
↑
14.0 km/h
1
-10.0°
↑
12.0 km/h
2
-10.0°
↑
12.0 km/h
3
-10.0°
↑
11.0 km/h
4
-10.0°
↑
11.0 km/h
5
-10.0°
↑
11.0 km/h
6
-10.0°
↑
11.0 km/h
7
-10.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maniitsoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 172.79 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.59 µg/m³ |
| PM10: | 2.89 µg/m³ |