Thời tiết tại Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
-8.8°C
cảm giác như -17.2°C
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Maniitsoq, Greenland vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-8.5°C
-10.1°C
-12.7°C
77%
25.9 kph
2.2 mm
0.0
07:42 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Tuyết thổi mạnh
-6.8°C
-8.7°C
-13.7°C
72%
45.0 kph
1.9 mm
0.0
07:39 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Tuyết vừa lả tả
-7.3°C
-10.1°C
-14.1°C
76%
40.3 kph
0.9 mm
0.0
07:35 AM
05:54 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-10.9°C
-11.6°C
-14.2°C
85%
39.6 kph
4.3 mm
0.0
07:31 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-14.9°C
-17.1°C
-19.6°C
85%
13.7 kph
0.3 mm
0.0
07:28 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
-15.5°C
-18.9°C
-21.2°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-15.4°C
-19.0°C
-21.0°C
82%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maniitsoq, Greenland 🇬🇱
Sunday, March 01, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
5
-10.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
-11.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
7
-11.0°
↑
22.0 km/h
8
-13.0°
↑
22.0 km/h
9
-13.0°
↑
25.0 km/h
10
-11.0°
↑
23.0 km/h
11
-10.0°
↑
22.0 km/h
12
-9.0°
↑
21.0 km/h
13
-9.0°
↑
20.0 km/h
14
-9.0°
↑
19.0 km/h
15
-8.0°
↑
18.0 km/h
16
-9.0°
↑
17.0 km/h
17
-10.0°
↑
18.0 km/h
18
-12.0°
↑
19.0 km/h
19
-12.0°
↑
20.0 km/h
20
-13.0°
↑
18.0 km/h
21
-12.0°
↑
19.0 km/h
22
-11.0°
↑
21.0 km/h
23
-10.0°
↑
20.0 km/h
-10.0°
↑
18.0 km/h
1
-9.0°
↑
16.0 km/h
2
-9.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
3
-6.0°
0.7 mm
↑
32.0 km/h
4
-4.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maniitsoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.79 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 1.39 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.29 µg/m³ |
| PM10: | 4.99 µg/m³ |