Thời tiết tại Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
-2.9°C
cảm giác như -8.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Qaqortoq, Greenland vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 978.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
-2.4°C
-3.9°C
-4.8°C
84%
25.9 kph
7.4 mm
0.0
07:00 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Trận bão tuyết
-1.7°C
-3.6°C
-5.7°C
84%
68.4 kph
10.2 mm
0.0
06:57 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.7°C
-6.5°C
-13.9°C
85%
32.4 kph
4.0 mm
0.0
06:54 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-7.5°C
-12.5°C
-15.3°C
83%
15.1 kph
0.2 mm
0.0
06:51 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
-11.2°C
-15.0°C
-17.8°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
-11.1°C
-15.8°C
-18.6°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
-12.3°C
-17.4°C
-22.2°C
82%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
18
-3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
-3.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
-4.0°
↑
16.0 km/h
23
-4.0°
↑
17.0 km/h
-4.0°
↑
22.0 km/h
1
-2.0°
↑
27.0 km/h
2
-3.0°
↑
21.0 km/h
3
-1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
-3.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
5
-3.0°
↑
28.0 km/h
6
-4.0°
↑
13.0 km/h
7
-6.0°
↑
9.0 km/h
8
-6.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
9
-4.0°
1.1 mm
↑
26.0 km/h
10
-4.0°
1.9 mm
↑
45.0 km/h
11
-4.0°
1.6 mm
↑
56.0 km/h
12
-4.0°
0.8 mm
↑
67.0 km/h
13
-4.0°
0.3 mm
↑
68.0 km/h
14
-4.0°
0.8 mm
↑
63.0 km/h
15
-2.0°
0.4 mm
↑
48.0 km/h
16
-3.0°
0.6 mm
↑
58.0 km/h
17
-3.0°
0.3 mm
↑
58.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.34 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.44 µg/m³ |
| SO2: | 1.24 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.04 µg/m³ |
| PM10: | 3.24 µg/m³ |