Thời tiết tại Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
9.0°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Qaqortoq, Greenland vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.7°C
-0.2°C
81%
33.5 kph
1.2 mm
2.0
05:28 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.8°C
0.6°C
90%
21.2 kph
0.5 mm
3.0
05:25 AM
08:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Sương mù
1.1°C
0.7°C
-0.4°C
94%
11.9 kph
0.2 mm
3.0
05:22 AM
08:45 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
U ám
4.6°C
1.7°C
-0.7°C
83%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
05:19 AM
08:47 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Có mây
3.3°C
2.5°C
0.0°C
73%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
05:16 AM
08:50 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
-0.1°C
-1.1°C
-3.4°C
83%
44.6 kph
0.0 mm
2.0
05:13 AM
08:52 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Có mây
-2.7°C
-3.1°C
-3.8°C
71%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:10 AM
08:55 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
Monday, April 20, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
1.0°
↑
12.0 km/h
0.0°
↑
12.0 km/h
1
0.0°
↑
13.0 km/h
2
-0.0°
↑
15.0 km/h
3
-0.0°
↑
12.0 km/h
4
-0.0°
↑
12.0 km/h
5
0.0°
↑
14.0 km/h
6
2.0°
↑
14.0 km/h
7
2.0°
↑
13.0 km/h
8
2.0°
↑
11.0 km/h
9
2.0°
↑
11.0 km/h
10
3.0°
↑
14.0 km/h
11
3.0°
↑
13.0 km/h
12
2.0°
↑
9.0 km/h
13
2.0°
↑
13.0 km/h
14
2.0°
↑
9.0 km/h
15
2.0°
↑
7.0 km/h
16
3.0°
↑
9.0 km/h
17
3.0°
↑
24.0 km/h
18
3.0°
↑
32.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
21
1.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
22
1.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.34 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.64 µg/m³ |
| SO2: | 1.54 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.54 µg/m³ |
| PM10: | 2.24 µg/m³ |