Thời tiết tại Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
4.1°C
cảm giác như 3.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Qaqortoq, Greenland vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
U ám
0.1°C
-2.2°C
-4.4°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Tuyết nhẹ
-2.1°C
-3.3°C
-4.2°C
79%
34.9 kph
2.6 mm
0.0
05:43 AM
08:27 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-3.7°C
-5.6°C
-7.1°C
70%
52.9 kph
2.8 mm
0.0
05:40 AM
08:29 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-4.8°C
-8.2°C
79%
40.7 kph
0.1 mm
1.0
05:37 AM
08:32 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
-2.8°C
-5.7°C
-9.0°C
70%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
05:34 AM
08:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
0.9°C
-1.2°C
-3.2°C
84%
20.9 kph
2.3 mm
1.0
05:31 AM
08:37 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều mây
3.0°C
1.9°C
1.1°C
92%
25.6 kph
0.0 mm
1.0
05:28 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
17
0.0°
↑
4.0 km/h
18
0.0°
↑
6.0 km/h
19
-0.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
12.0 km/h
21
-2.0°
↑
14.0 km/h
22
-2.0°
↑
15.0 km/h
23
-3.0°
↑
15.0 km/h
-3.0°
↑
13.0 km/h
1
-4.0°
↑
13.0 km/h
2
-4.0°
↑
13.0 km/h
3
-4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
-4.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
-4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
-4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
9
-4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
-4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
-4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
-4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
-3.0°
↑
7.0 km/h
15
-3.0°
↑
12.0 km/h
16
-3.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.34 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.64 µg/m³ |
| SO2: | 1.34 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.44 µg/m³ |
| PM10: | 2.14 µg/m³ |