Thời tiết tại Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Qaqortoq: hiện tại -4°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-3.8°C
cảm giác như -8.6°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Qaqortoq, Greenland Cập nhật lúc 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Công cụ thời tiết cho Qaqortoq, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Qaqortoq hiện tại như thế nào?
Qaqortoq đang chìm trong cái lạnh ở -4°C, và bầu trời đang hiện u ám. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Tính cả cái lạnh thì cảm giác như -9°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 13 km/h từ hướng west.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 1. Tia UV nhẹ ở mức 0 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Mặt trời mọc lúc 09:03 AM, lặn lúc 06:33 PM: 9 giờ 30 phút ánh sáng tại Qaqortoq.
Hãy để ý — 36% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 3 với nhiệt độ 2°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 10 tại Qaqortoq.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 2°C vào hầu hết các buổi chiều. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Qaqortoq là 10°C.
Kết luận: coi chừng băng — các bề mặt quanh Qaqortoq hôm nay có thể trơn trượt.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.0 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.2 µg/m³ |
| SO2: | 0.4 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.1 µg/m³ |
| PM10: | 1.8 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Qaqortoq
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Qaqortoq (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.