Thời tiết tại Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
-3.9°C
cảm giác như -6.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Qaqortoq, Greenland vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-5.2°C
-5.4°C
-5.9°C
63%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:56 AM
03:32 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.8°C
-1.8°C
-5.7°C
71%
26.3 kph
4.3 mm
0.0
08:54 AM
03:34 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Trận bão tuyết
0.8°C
-0.5°C
-3.4°C
86%
79.6 kph
17.5 mm
0.0
08:52 AM
03:37 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-4.3°C
-4.9°C
-6.3°C
73%
39.2 kph
0.6 mm
0.0
08:51 AM
03:39 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
-7.6°C
-7.6°C
-10.0°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:49 AM
03:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
-0.0°C
-4.0°C
-10.4°C
63%
44.3 kph
0.1 mm
1.0
08:47 AM
03:44 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Trận bão tuyết
-0.7°C
-0.7°C
-0.9°C
85%
41.4 kph
2.0 mm
1.0
08:45 AM
03:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Qaqortoq, Greenland 🇬🇱
Thursday, January 15, 2026
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-7.0°C
14
-5.0°
↑
7.0 km/h
15
-5.0°
↑
8.0 km/h
16
-5.0°
↑
6.0 km/h
17
-6.0°
↑
6.0 km/h
18
-6.0°
↑
10.0 km/h
19
-6.0°
↑
10.0 km/h
20
-6.0°
↑
9.0 km/h
21
-6.0°
↑
8.0 km/h
22
-6.0°
↑
8.0 km/h
23
-6.0°
↑
9.0 km/h
-6.0°
↑
13.0 km/h
1
-5.0°
↑
11.0 km/h
2
-5.0°
↑
13.0 km/h
3
-5.0°
↑
13.0 km/h
4
-4.0°
↑
15.0 km/h
5
-4.0°
↑
16.0 km/h
6
-3.0°
↑
18.0 km/h
7
-3.0°
↑
19.0 km/h
8
-2.0°
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
-2.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
12
-2.0°
1.5 mm
↑
14.0 km/h
13
-1.0°
0.7 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Qaqortoq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.34 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.64 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.44 µg/m³ |
| PM10: | 2.24 µg/m³ |