Thời tiết tại Nuuk, Greenland 🇬🇱
-1.7°C
cảm giác như -5.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nuuk, Greenland vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 985.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuuk, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
U ám
-3.7°C
-4.9°C
-6.9°C
78%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
09:57 AM
03:16 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết vừa
-3.1°C
-5.7°C
-8.6°C
91%
13.0 kph
0.8 mm
0.0
09:54 AM
03:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.0°C
-5.7°C
-10.4°C
81%
34.2 kph
4.2 mm
0.0
09:52 AM
03:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.8°C
0.6°C
-4.0°C
81%
31.7 kph
5.3 mm
0.0
09:50 AM
03:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-2.5°C
-2.4°C
-3.2°C
67%
52.9 kph
1.4 mm
1.0
09:47 AM
03:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.8°C
-4.2°C
-9.5°C
93%
55.8 kph
2.0 mm
1.0
09:45 AM
03:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
U ám
-4.6°C
-7.0°C
-8.6°C
82%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
09:42 AM
03:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nuuk, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
1
-2.0°
↑
10.0 km/h
2
-7.0°
↑
10.0 km/h
3
-6.0°
↑
10.0 km/h
4
-5.0°
↑
9.0 km/h
5
-5.0°
↑
6.0 km/h
6
-5.0°
↑
4.0 km/h
7
-5.0°
↑
4.0 km/h
8
-5.0°
↑
7.0 km/h
9
-5.0°
↑
6.0 km/h
10
-5.0°
↑
6.0 km/h
11
-4.0°
↑
6.0 km/h
12
-5.0°
↑
7.0 km/h
13
-4.0°
↑
8.0 km/h
14
-4.0°
↑
9.0 km/h
15
-4.0°
↑
10.0 km/h
16
-4.0°
↑
10.0 km/h
17
-4.0°
↑
10.0 km/h
18
-5.0°
↑
11.0 km/h
19
-5.0°
↑
13.0 km/h
20
-5.0°
↑
13.0 km/h
21
-5.0°
↑
13.0 km/h
22
-5.0°
↑
13.0 km/h
23
-5.0°
↑
13.0 km/h
-5.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuuk, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.25 µg/m³ |
| PM10: | 1.45 µg/m³ |