Thời tiết tại Nuuk, Greenland 🇬🇱
-8.9°C
cảm giác như -16.6°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Nuuk, Greenland vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuuk, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-6.4°C
-12.0°C
85%
31.7 kph
5.4 mm
1.0
05:55 AM
09:01 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
U ám
-4.9°C
-10.0°C
-15.0°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
09:04 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.5°C
-8.3°C
-12.2°C
87%
21.6 kph
1.7 mm
1.0
05:48 AM
09:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.6°C
-7.8°C
-9.5°C
91%
29.2 kph
6.1 mm
1.0
05:45 AM
09:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
-4.7°C
-7.0°C
-10.5°C
88%
23.8 kph
3.4 mm
0.0
05:41 AM
09:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều mây
-0.7°C
-4.7°C
-12.7°C
75%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
05:38 AM
09:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.6°C
0.7°C
91%
22.0 kph
0.7 mm
1.0
05:34 AM
09:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nuuk, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
-17.0°C
15
-9.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
16
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
-9.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
-9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
-9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
-9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
-10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
22
-11.0°
↑
12.0 km/h
23
-12.0°
↑
14.0 km/h
-13.0°
↑
15.0 km/h
1
-14.0°
↑
14.0 km/h
2
-14.0°
↑
14.0 km/h
3
-15.0°
↑
13.0 km/h
4
-15.0°
↑
13.0 km/h
5
-15.0°
↑
13.0 km/h
6
-14.0°
↑
12.0 km/h
7
-13.0°
↑
12.0 km/h
8
-12.0°
↑
12.0 km/h
9
-12.0°
↑
12.0 km/h
10
-11.0°
↑
11.0 km/h
11
-10.0°
↑
11.0 km/h
12
-9.0°
↑
9.0 km/h
13
-8.0°
↑
8.0 km/h
14
-7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuuk, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |