Thời tiết tại Paamiut, Greenland 🇬🇱
-3.3°C
cảm giác như -7.8°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Paamiut, Greenland vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 984.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Paamiut, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.8°C
-4.9°C
-8.5°C
58%
15.5 kph
0.9 mm
0.0
09:12 AM
03:32 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-7.1°C
-8.7°C
-10.6°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
09:10 AM
03:35 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Trận bão tuyết
-0.7°C
-3.2°C
-9.9°C
67%
69.1 kph
5.8 mm
0.0
09:08 AM
03:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Trận bão tuyết
1.0°C
-3.1°C
-9.1°C
89%
96.5 kph
27.2 mm
0.0
09:06 AM
03:40 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Trận bão tuyết
-4.3°C
-7.0°C
-10.1°C
95%
41.8 kph
13.8 mm
1.0
09:04 AM
03:42 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.7°C
-6.2°C
-9.2°C
82%
25.9 kph
1.2 mm
1.0
09:02 AM
03:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Trận bão tuyết
1.3°C
-1.7°C
-4.9°C
48%
77.8 kph
1.9 mm
1.0
09:00 AM
03:48 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Paamiut, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
1
-2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
2
-2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
-2.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
8
-3.0°
↑
11.0 km/h
9
-4.0°
↑
10.0 km/h
10
-4.0°
↑
14.0 km/h
11
-4.0°
↑
14.0 km/h
12
-4.0°
↑
13.0 km/h
13
-4.0°
↑
13.0 km/h
14
-5.0°
↑
12.0 km/h
15
-7.0°
↑
12.0 km/h
16
-8.0°
↑
13.0 km/h
17
-8.0°
↑
15.0 km/h
18
-8.0°
↑
15.0 km/h
19
-8.0°
↑
16.0 km/h
20
-8.0°
↑
15.0 km/h
21
-8.0°
↑
15.0 km/h
22
-8.0°
↑
15.0 km/h
23
-8.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Paamiut, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 136.18 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.18 µg/m³ |
| SO2: | 0.48 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.48 µg/m³ |
| PM10: | 2.28 µg/m³ |