Thời tiết tại Ilulissat, Greenland 🇬🇱
-6.9°C
cảm giác như -13.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ilulissat, Greenland vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ilulissat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
-6.7°C
-13.1°C
-17.2°C
66%
32.0 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
0.8°C
-9.0°C
-18.7°C
63%
43.9 kph
0.3 mm
0.0
07:39 AM
05:35 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-6.5°C
-8.4°C
-13.5°C
60%
41.8 kph
0.3 mm
0.0
07:35 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
U ám
-14.9°C
-17.1°C
-22.5°C
79%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:30 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều mây
-20.8°C
-23.4°C
-25.6°C
86%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Tuyết nhẹ
-16.1°C
-20.2°C
-22.0°C
94%
9.7 kph
0.2 mm
1.0
07:21 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
-23.9°C
-27.5°C
-30.6°C
74%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ilulissat, Greenland 🇬🇱
Monday, March 02, 2026
2.0°C
-4.0°C
-9.0°C
-14.0°C
-20.0°C
18
-12.0°
↑
13.0 km/h
19
-13.0°
↑
15.0 km/h
20
-15.0°
↑
17.0 km/h
21
-16.0°
↑
18.0 km/h
22
-17.0°
↑
18.0 km/h
23
-17.0°
↑
17.0 km/h
-17.0°
↑
15.0 km/h
1
-18.0°
↑
14.0 km/h
2
-19.0°
↑
14.0 km/h
3
-18.0°
↑
14.0 km/h
4
-17.0°
↑
14.0 km/h
5
-17.0°
↑
17.0 km/h
6
-16.0°
↑
19.0 km/h
7
-15.0°
↑
22.0 km/h
8
-14.0°
↑
26.0 km/h
9
-13.0°
↑
27.0 km/h
10
-12.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
11
-9.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
-7.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
13
-4.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
14
-2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
15
0.0°
0.1 mm
↑
35.0 km/h
16
1.0°
↑
37.0 km/h
17
1.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilulissat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.84 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.84 µg/m³ |
| SO2: | 1.24 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.34 µg/m³ |
| PM10: | 3.44 µg/m³ |