Thời tiết tại Ilulissat, Greenland 🇬🇱
-1.8°C
cảm giác như -6.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ilulissat, Greenland vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 990.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 12:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 12:00 AM |
Dự báo 7 ngày cho Ilulissat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
-8.8°C
-14.8°C
-18.5°C
77%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
11:49 AM
01:19 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-12.5°C
-15.4°C
-18.2°C
77%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
11:40 AM
01:29 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
-11.2°C
-12.0°C
-14.1°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
11:31 AM
01:39 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.5°C
1.0°C
-3.1°C
60%
43.9 kph
2.5 mm
0.0
11:23 AM
01:47 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.3°C
-3.5°C
-8.1°C
65%
35.6 kph
0.2 mm
1.0
11:16 AM
01:55 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.7°C
-8.6°C
-10.5°C
82%
24.1 kph
0.7 mm
1.0
11:09 AM
02:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-1.8°C
-6.0°C
-10.8°C
57%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
11:02 AM
02:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ilulissat, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-12.0°
↑
12.0 km/h
1
-13.0°
↑
9.0 km/h
2
-13.0°
↑
10.0 km/h
3
-12.0°
↑
10.0 km/h
4
-12.0°
↑
11.0 km/h
5
-11.0°
↑
11.0 km/h
6
-9.0°
↑
11.0 km/h
7
-9.0°
↑
10.0 km/h
8
-10.0°
↑
8.0 km/h
9
-12.0°
↑
6.0 km/h
10
-14.0°
↑
6.0 km/h
11
-16.0°
↑
8.0 km/h
12
-17.0°
↑
7.0 km/h
13
-18.0°
↑
7.0 km/h
14
-18.0°
↑
8.0 km/h
15
-18.0°
↑
7.0 km/h
16
-18.0°
↑
8.0 km/h
17
-18.0°
↑
7.0 km/h
18
-18.0°
↑
7.0 km/h
19
-18.0°
↑
6.0 km/h
20
-18.0°
↑
8.0 km/h
21
-17.0°
↑
8.0 km/h
22
-18.0°
↑
8.0 km/h
23
-18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ilulissat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 141.84 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.94 µg/m³ |
| SO2: | 1.04 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.34 µg/m³ |
| PM10: | 1.54 µg/m³ |