Thời tiết tại Aasiaat, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Aasiaat: hiện tại -7°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-7.4°C
cảm giác như -14.0°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Aasiaat, Greenland Cập nhật lúc 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Công cụ thời tiết cho Aasiaat, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Aasiaat hiện tại như thế nào?
Giá lạnh sâu ở Aasiaat giờ này: -7°C và u ám. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Mặc ấm cho -14°C — đó là nhiệt độ thực tế bạn cảm nhận. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 17 km/h từ hướng west. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 80%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 0. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 09:38 AM và lặn lúc 06:55 PM, được 9h 17m ánh sáng ban ngày.
Hãy để ý — 42% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 10 tại Aasiaat.
Không khí mát hơn sẽ tràn vào sau đó, với Wednesday xuống gần -14°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Aasiaat là 10°C.
Kết luận: coi chừng băng — các bề mặt quanh Aasiaat hôm nay có thể trơn trượt.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Aasiaat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.0 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.3 µg/m³ |
| PM10: | 0.5 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Greenland 🇬🇱
Các thành phố khác cùng múi giờ với Aasiaat
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Aasiaat (America/Nuuk) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.