Thời tiết tại Aasiaat, Greenland 🇬🇱
-7.4°C
cảm giác như -16.5°C
Tuyết thổi mạnh
Thời tiết hiện tại tại Aasiaat, Greenland vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Tuyết vừa lả tả
-3.5°C
-10.7°C
-17.5°C
87%
35.3 kph
0.5 mm
0.0
05:36 AM
09:30 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Có mây
-7.1°C
-13.1°C
-19.8°C
92%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
05:31 AM
09:34 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Sương mù băng giá
-4.3°C
-11.2°C
-17.3°C
93%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
05:26 AM
09:38 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-4.2°C
-7.1°C
-10.3°C
91%
12.6 kph
0.2 mm
1.0
05:22 AM
09:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-6.3°C
-9.3°C
-14.1°C
90%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
05:17 AM
09:47 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Tuyết vừa lả tả
-0.6°C
-9.8°C
-16.4°C
90%
28.8 kph
0.9 mm
1.0
05:12 AM
09:51 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Tuyết vừa lả tả
0.4°C
-1.1°C
-3.3°C
95%
11.9 kph
0.6 mm
1.0
05:08 AM
09:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
Wednesday, April 15, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-13.0°C
-17.0°C
-21.0°C
17
-8.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
18
-10.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
19
-10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
20
-10.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
21
-11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
-12.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
23
-13.0°
↑
8.0 km/h
-14.0°
↑
2.0 km/h
1
-15.0°
↑
6.0 km/h
2
-16.0°
↑
10.0 km/h
3
-18.0°
↑
11.0 km/h
4
-18.0°
↑
11.0 km/h
5
-18.0°
↑
10.0 km/h
6
-19.0°
↑
10.0 km/h
7
-20.0°
↑
12.0 km/h
8
-20.0°
↑
12.0 km/h
9
-16.0°
↑
14.0 km/h
10
-14.0°
↑
15.0 km/h
11
-12.0°
↑
20.0 km/h
12
-11.0°
↑
22.0 km/h
13
-10.0°
↑
22.0 km/h
14
-9.0°
↑
22.0 km/h
15
-8.0°
↑
21.0 km/h
16
-8.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aasiaat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.8 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.4 µg/m³ |
| PM10: | 4.3 µg/m³ |