Thời tiết tại Aasiaat, Greenland 🇬🇱
-21.0°C
cảm giác như -29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aasiaat, Greenland vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
0.8°C
-7.7°C
-21.9°C
66%
44.6 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
05:44 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Tuyết vừa
-6.2°C
-9.3°C
-14.8°C
73%
49.3 kph
1.3 mm
0.0
07:40 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-14.6°C
-16.4°C
-22.6°C
94%
22.7 kph
0.4 mm
0.0
07:35 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Sương mù băng giá
-20.4°C
-23.6°C
-26.1°C
98%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Sương mù băng giá
-20.2°C
-24.3°C
-26.4°C
97%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
07:27 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Sương mù băng giá
-23.9°C
-24.4°C
-27.2°C
96%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
07:22 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Sương mù băng giá
-18.6°C
-22.9°C
-28.1°C
97%
10.4 kph
0.2 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
Tuesday, March 03, 2026
2.0°C
-4.0°C
-10.0°C
-17.0°C
-23.0°C
-21.0°
↑
14.0 km/h
1
-22.0°
↑
14.0 km/h
2
-22.0°
↑
15.0 km/h
3
-17.0°
↑
19.0 km/h
4
-13.0°
↑
25.0 km/h
5
-11.0°
↑
29.0 km/h
6
-10.0°
↑
31.0 km/h
7
-10.0°
↑
30.0 km/h
8
-9.0°
↑
27.0 km/h
9
-9.0°
↑
30.0 km/h
10
-7.0°
↑
35.0 km/h
11
-6.0°
↑
40.0 km/h
12
-5.0°
0.0 mm
↑
45.0 km/h
13
-4.0°
0.0 mm
↑
44.0 km/h
14
-4.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
15
0.0°
↑
40.0 km/h
16
1.0°
↑
41.0 km/h
17
0.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
18
-0.0°
↑
28.0 km/h
19
0.0°
↑
42.0 km/h
20
-2.0°
↑
33.0 km/h
21
-4.0°
↑
31.0 km/h
22
-5.0°
↑
31.0 km/h
23
-5.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aasiaat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.8 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.3 µg/m³ |
| PM10: | 5.0 µg/m³ |