Thời tiết tại Aasiaat, Greenland 🇬🇱
-13.5°C
cảm giác như -17.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Aasiaat, Greenland vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 01:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Sương mù
-16.9°C
-18.0°C
-19.9°C
93%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
11:30 AM
01:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-13.3°C
-15.9°C
-18.9°C
92%
11.2 kph
0.1 mm
0.0
11:24 AM
01:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều mây
-12.7°C
-14.5°C
-15.8°C
88%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
11:18 AM
02:05 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.3°C
-3.7°C
-13.0°C
72%
50.0 kph
0.4 mm
0.0
11:12 AM
02:11 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-5.5°C
-5.5°C
-14.4°C
76%
38.2 kph
1.0 mm
1.0
11:06 AM
02:18 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
-6.8°C
-11.8°C
-15.4°C
92%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
11:00 AM
02:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
-4.8°C
-10.1°C
-17.5°C
79%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
10:55 AM
02:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
Wednesday, January 14, 2026
-11.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-18.0°C
-21.0°C
-13.0°
↑
4.0 km/h
1
-14.0°
↑
4.0 km/h
2
-16.0°
↑
8.0 km/h
3
-18.0°
↑
9.0 km/h
4
-17.0°
↑
8.0 km/h
5
-17.0°
↑
6.0 km/h
6
-17.0°
↑
7.0 km/h
7
-17.0°
↑
5.0 km/h
8
-18.0°
↑
8.0 km/h
9
-18.0°
↑
9.0 km/h
10
-18.0°
↑
10.0 km/h
11
-19.0°
↑
11.0 km/h
12
-20.0°
↑
11.0 km/h
13
-19.0°
↑
10.0 km/h
14
-19.0°
↑
10.0 km/h
15
-20.0°
↑
8.0 km/h
16
-20.0°
↑
9.0 km/h
17
-20.0°
↑
8.0 km/h
18
-19.0°
↑
8.0 km/h
19
-19.0°
↑
7.0 km/h
20
-18.0°
↑
6.0 km/h
21
-18.0°
↑
6.0 km/h
22
-18.0°
↑
5.0 km/h
23
-19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aasiaat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.8 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.1 µg/m³ |
| PM10: | 1.2 µg/m³ |