Thời tiết tại Aasiaat, Greenland 🇬🇱
-33.2°C
cảm giác như -44.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Aasiaat, Greenland vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
-26.8°C
-30.5°C
-33.2°C
78%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
05:32 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-13.0°C
-18.6°C
-30.7°C
88%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
07:53 AM
05:36 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
U ám
-15.1°C
-18.5°C
-21.8°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Sương mù
-10.3°C
-17.0°C
-24.0°C
89%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:44 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Tuyết nhẹ
-10.0°C
-13.9°C
-17.0°C
92%
28.1 kph
1.5 mm
1.0
07:40 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Sương mù băng giá
-17.6°C
-20.3°C
-24.6°C
96%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
U ám
-19.3°C
-23.8°C
-27.4°C
91%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:31 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aasiaat, Greenland 🇬🇱
Saturday, February 28, 2026
-16.0°C
-21.0°C
-26.0°C
-30.0°C
-35.0°C
6
-33.0°
↑
12.0 km/h
7
-33.0°
↑
11.0 km/h
8
-32.0°
↑
10.0 km/h
9
-32.0°
↑
9.0 km/h
10
-31.0°
↑
9.0 km/h
11
-29.0°
↑
9.0 km/h
12
-27.0°
↑
7.0 km/h
13
-27.0°
↑
6.0 km/h
14
-27.0°
↑
8.0 km/h
15
-27.0°
↑
8.0 km/h
16
-27.0°
↑
8.0 km/h
17
-28.0°
↑
9.0 km/h
18
-30.0°
↑
11.0 km/h
19
-31.0°
↑
11.0 km/h
20
-31.0°
↑
10.0 km/h
21
-32.0°
↑
9.0 km/h
22
-32.0°
↑
9.0 km/h
23
-32.0°
↑
8.0 km/h
-31.0°
↑
9.0 km/h
1
-26.0°
↑
12.0 km/h
2
-22.0°
↑
16.0 km/h
3
-21.0°
↑
17.0 km/h
4
-21.0°
↑
18.0 km/h
5
-18.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aasiaat, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.8 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.3 µg/m³ |
| PM10: | 1.6 µg/m³ |