Thời tiết tại Qaanaaq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Qaanaaq: hiện tại -8°C, có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-7.6°C
cảm giác như -13.6°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Qaanaaq, Greenland Cập nhật lúc 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Thời tiết ở Qaanaaq hiện tại như thế nào?
Nhiệt kế chỉ -8°C ở Qaanaaq — thực sự lạnh, với có mây. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Gió và độ ẩm kéo cảm giác xuống còn khoảng -14°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 14 km/h từ hướng west. Không khí ẩm và lạnh thấu xương, độ ẩm lên tới 84%.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 0) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 07:04 AM, lặn lúc 07:56 PM: 12 giờ 52 phút ánh sáng tại Qaanaaq.
Mưa khó xảy ra — khoảng 24%, nhiều nhất là 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 4°C so với mức cao trung bình tháng tháng 9 là -2°C.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần -5°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Qaanaaq cho ngày này, 11°C.
Hãy cẩn thận khi bước đi; điều kiện đóng băng ở Qaanaaq hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Qaanaaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Qaanaaq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Qaanaaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 121.0 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.2 µg/m³ |
| PM10: | 0.2 µg/m³ |