Thời tiết tại Qaanaaq, Greenland 🇬🇱
Thời tiết trực tiếp tại Qaanaaq: hiện tại -10°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Greenland hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
-10.5°C
cảm giác như -16.9°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Qaanaaq, Greenland Cập nhật lúc 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Công cụ thời tiết cho Qaanaaq, Greenland
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Qaanaaq hiện tại như thế nào?
Qaanaaq đang dưới 0°C vào tối nay, -10°C, với u ám. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Qaanaaq. Mặc ấm cho -17°C — đó là nhiệt độ thực tế bạn cảm nhận. Dự kiến có gió nhẹ 13 km/h từ hướng west. Không khí ẩm và lạnh thấu xương, độ ẩm lên tới 87%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 1. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 08:46 AM đến 06:04 PM — khoảng 9h 18m.
Mưa rất có khả năng xảy ra hôm nay, 77% khả năng với lượng mưa lên tới 1 mm. Trời sẽ mát dần từ đây, hướng tới mức thấp khoảng -11°C. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 10 tại Qaanaaq.
Tuần tới có xu hướng mát hơn, với Monday là ngày lạnh nhất gần -20°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Qaanaaq cho ngày này, 3°C.
Hãy cẩn thận khi bước đi; điều kiện đóng băng ở Qaanaaq hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Qaanaaq, Greenland 🇬🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Qaanaaq, Greenland 🇬🇱 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Qaanaaq, Greenland 🇬🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.0 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 0.6 µg/m³ |
| PM10: | 1.1 µg/m³ |