Thời tiết tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-5.7°C
cảm giác như -10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
1.8°C
1.5°C
0.9°C
57%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
11:19 AM
03:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
0.9°C
0.7°C
0.3°C
72%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
11:17 AM
03:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.4°C
-0.1°C
-0.6°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
11:16 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
1.9°C
1.1°C
-0.4°C
76%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
11:15 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.1°C
1.0°C
-0.3°C
75%
27.7 kph
0.2 mm
0.0
11:13 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
3.7°C
2.9°C
2.0°C
81%
49.7 kph
6.5 mm
1.0
11:11 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
2.6°C
0.4°C
-2.2°C
80%
32.8 kph
1.1 mm
1.0
11:10 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Friday, January 02, 2026
2.0°C
1.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
23
1.0°
↑
9.0 km/h
1.0°
↑
10.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
1.0°
↑
11.0 km/h
3
1.0°
↑
12.0 km/h
4
0.0°
↑
12.0 km/h
5
0.0°
↑
12.0 km/h
6
0.0°
↑
12.0 km/h
7
0.0°
↑
11.0 km/h
8
0.0°
↑
11.0 km/h
9
0.0°
↑
11.0 km/h
10
0.0°
↑
10.0 km/h
11
0.0°
↑
9.0 km/h
12
1.0°
↑
8.0 km/h
13
1.0°
↑
9.0 km/h
14
1.0°
↑
9.0 km/h
15
1.0°
↑
9.0 km/h
16
1.0°
↑
8.0 km/h
17
1.0°
↑
6.0 km/h
18
1.0°
↑
6.0 km/h
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
1.0°
↑
6.0 km/h
22
1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 30.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |