Thời tiết tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-5.8°C
cảm giác như -9.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
-3.9°C
-5.7°C
-7.2°C
63%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
09:20 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-4.7°C
-5.5°C
-6.7°C
63%
25.9 kph
0.1 mm
0.0
09:16 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
-2.7°C
-3.1°C
-3.6°C
82%
27.4 kph
2.1 mm
0.0
09:13 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-1.4°C
-2.8°C
-3.6°C
76%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
09:10 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.8°C
-0.1°C
-2.5°C
84%
26.3 kph
2.0 mm
0.0
09:06 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
1.5°C
0.8°C
0.2°C
80%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
09:03 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
2.1°C
1.0°C
0.2°C
79%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
08:59 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Monday, February 16, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-6.0°C
-8.0°C
22
-5.0°
↑
8.0 km/h
23
-5.0°
↑
9.0 km/h
-5.0°
↑
10.0 km/h
1
-6.0°
↑
11.0 km/h
2
-6.0°
↑
12.0 km/h
3
-6.0°
↑
13.0 km/h
4
-6.0°
↑
14.0 km/h
5
-6.0°
↑
15.0 km/h
6
-6.0°
↑
16.0 km/h
7
-6.0°
↑
14.0 km/h
8
-7.0°
↑
17.0 km/h
9
-7.0°
↑
18.0 km/h
10
-7.0°
↑
19.0 km/h
11
-6.0°
↑
19.0 km/h
12
-6.0°
↑
20.0 km/h
13
-5.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
-5.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
-5.0°
↑
22.0 km/h
16
-5.0°
↑
22.0 km/h
17
-5.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
18
-5.0°
↑
23.0 km/h
19
-5.0°
↑
23.0 km/h
20
-5.0°
↑
23.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 37.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |