Thời tiết tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-6.9°C
cảm giác như -12.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
-4.0°C
-5.1°C
-6.6°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
11:04 AM
04:08 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Nhiều nắng
-2.4°C
-3.1°C
-4.3°C
70%
42.8 kph
0.0 mm
0.0
11:02 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
-2.0°C
-3.3°C
-4.7°C
60%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
11:00 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
-4.7°C
-4.8°C
-5.2°C
77%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
10:57 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-2.3°C
-3.4°C
-4.5°C
74%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
10:55 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
-1.0°C
-1.4°C
-2.3°C
78%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
10:53 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
1.8°C
0.3°C
-1.2°C
70%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
10:50 AM
04:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Sunday, January 11, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
7
-4.0°
↑
14.0 km/h
8
-4.0°
↑
16.0 km/h
9
-5.0°
↑
16.0 km/h
10
-5.0°
↑
17.0 km/h
11
-5.0°
↑
18.0 km/h
12
-5.0°
↑
20.0 km/h
13
-5.0°
↑
20.0 km/h
14
-6.0°
↑
18.0 km/h
15
-6.0°
↑
16.0 km/h
16
-6.0°
↑
15.0 km/h
17
-7.0°
↑
16.0 km/h
18
-6.0°
↑
19.0 km/h
19
-6.0°
↑
21.0 km/h
20
-6.0°
↑
22.0 km/h
21
-6.0°
↑
22.0 km/h
22
-5.0°
↑
22.0 km/h
23
-5.0°
↑
23.0 km/h
-4.0°
↑
24.0 km/h
1
-4.0°
↑
26.0 km/h
2
-3.0°
↑
28.0 km/h
3
-3.0°
↑
30.0 km/h
4
-3.0°
↑
33.0 km/h
5
-2.0°
↑
39.0 km/h
6
-2.0°
↑
43.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Reykjavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |