Thời tiết tại Ísafjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Thời tiết trực tiếp tại Ísafjörður, hiện tại 10°C với trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Ísafjörður nằm ở Ai-xơ-len (Iceland) — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Ai-xơ-len (Iceland), hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
10.5°C
cảm giác như 8.3°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Ísafjörður, Ai-xơ-len (Iceland) Cập nhật lúc 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:40 PM |
Thời tiết ở Ísafjörður hiện tại như thế nào?
Ísafjörður đang ở mức 10°C mát mẻ vào giờ này, u ám trên đầu. Một hỗn hợp nắng và mây đang trôi qua bầu trời. Trên da cảm nhận khoảng 8°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 13 km/h từ hướng west. Một cái lạnh ẩm thấu xương — độ ẩm ở mức 77%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 2. Tia UV thấp ở mức 2 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Ísafjörður tận hưởng 16 giờ 9 phút ban ngày dài, mặt trời mọc 05:31 AM đến lặn 09:40 PM.
Mưa rất có khả năng xảy ra hôm nay, 77% khả năng với lượng mưa lên tới 2 mm. Mưa dự kiến sẽ đến vào khoảng 20, vậy hãy hoàn thành các kế hoạch ngoài trời trước thời điểm đó. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 8 tại Ísafjörður.
Bức tranh thời tiết 7 ngày tới khá bất ổn, với mưa tập trung quanh Sunday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Ísafjörður là 17°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Ísafjörður.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Ísafjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Ísafjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Ísafjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.0 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.4 µg/m³ |
| PM10: | 7.3 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Các thành phố khác cùng múi giờ với Ísafjörður
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Ísafjörður (Atlantic/Reykjavik) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.