Thời tiết tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
3.4°C
cảm giác như -1.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 10:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 7. thg 5
Nhiều nắng
4.2°C
1.7°C
-0.3°C
51%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
04:39 AM
10:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
3.7°C
1.7°C
-0.4°C
60%
20.5 kph
0.7 mm
3.0
04:36 AM
10:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
4.8°C
2.4°C
91%
23.4 kph
3.5 mm
1.0
04:33 AM
10:18 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa vừa
6.4°C
5.4°C
4.6°C
94%
15.5 kph
12.6 mm
2.0
04:29 AM
10:21 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
6.8°C
6.3°C
4.7°C
88%
33.8 kph
9.4 mm
2.0
04:26 AM
10:24 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.9°C
3.3°C
82%
41.8 kph
1.8 mm
1.0
04:23 AM
10:27 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Có mây
6.9°C
4.0°C
1.5°C
63%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
04:19 AM
10:31 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Thursday, May 07, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
23
1.0°
↑
19.0 km/h
0.0°
↑
18.0 km/h
1
-0.0°
↑
17.0 km/h
2
-0.0°
↑
17.0 km/h
3
-0.0°
↑
17.0 km/h
4
-0.0°
↑
18.0 km/h
5
-0.0°
↑
17.0 km/h
6
-0.0°
↑
17.0 km/h
7
0.0°
↑
17.0 km/h
8
1.0°
↑
16.0 km/h
9
1.0°
↑
15.0 km/h
10
2.0°
↑
16.0 km/h
11
2.0°
↑
17.0 km/h
12
3.0°
↑
20.0 km/h
13
3.0°
↑
20.0 km/h
14
3.0°
↑
20.0 km/h
15
3.0°
↑
19.0 km/h
16
3.0°
↑
17.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
19
4.0°
↑
15.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
2.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |