Thời tiết tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
0.3°C
cảm giác như -1.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.0°C
-0.7°C
83%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
11:19 AM
03:44 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-0.5°C
-1.1°C
73%
12.6 kph
1.4 mm
0.0
11:18 AM
03:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
0.2°C
-0.1°C
-0.7°C
93%
13.7 kph
1.9 mm
0.0
11:17 AM
03:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.1°C
0.3°C
-0.6°C
89%
8.6 kph
0.1 mm
0.0
11:16 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.2°C
-0.3°C
-2.2°C
82%
22.3 kph
0.3 mm
0.0
11:14 AM
03:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
2.2°C
0.9°C
-0.3°C
90%
28.4 kph
0.7 mm
1.0
11:13 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
2.5°C
1.2°C
-0.8°C
90%
54.7 kph
7.4 mm
1.0
11:11 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
15
1.0°
↑
6.0 km/h
16
1.0°
↑
8.0 km/h
17
1.0°
↑
8.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
0.0°
↑
8.0 km/h
20
0.0°
↑
8.0 km/h
21
-0.0°
↑
9.0 km/h
22
-0.0°
↑
10.0 km/h
23
-0.0°
↑
10.0 km/h
-0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
10.0 km/h
2
-0.0°
↑
11.0 km/h
3
-0.0°
↑
11.0 km/h
4
-1.0°
↑
11.0 km/h
5
-1.0°
↑
11.0 km/h
6
-1.0°
↑
12.0 km/h
7
-1.0°
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
↑
10.0 km/h
9
-1.0°
↑
10.0 km/h
10
-1.0°
↑
11.0 km/h
11
-1.0°
↑
11.0 km/h
12
-1.0°
↑
12.0 km/h
13
-0.0°
↑
12.0 km/h
14
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |