Thời tiết tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-3.7°C
cảm giác như -8.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 987.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-3.2°C
-3.1°C
-3.9°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
10:54 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-1.8°C
-2.5°C
-2.9°C
82%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
10:52 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
0.6°C
-2.8°C
81%
54.0 kph
0.1 mm
0.0
10:50 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
5.3°C
4.5°C
83%
58.0 kph
1.9 mm
0.0
10:47 AM
04:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.5°C
3.3°C
83%
42.5 kph
0.1 mm
0.0
10:45 AM
04:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.0°C
5.0°C
3.7°C
84%
43.6 kph
0.2 mm
2.0
10:42 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
4.4°C
3.9°C
77%
45.0 kph
3.0 mm
1.0
10:39 AM
04:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Thursday, January 15, 2026
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
14
-4.0°
↑
15.0 km/h
15
-4.0°
↑
15.0 km/h
16
-4.0°
↑
16.0 km/h
17
-4.0°
↑
16.0 km/h
18
-4.0°
↑
17.0 km/h
19
-4.0°
↑
17.0 km/h
20
-3.0°
↑
20.0 km/h
21
-3.0°
↑
19.0 km/h
22
-3.0°
↑
20.0 km/h
23
-3.0°
↑
19.0 km/h
-3.0°
↑
19.0 km/h
1
-3.0°
↑
18.0 km/h
2
-3.0°
↑
18.0 km/h
3
-3.0°
↑
17.0 km/h
4
-3.0°
↑
17.0 km/h
5
-2.0°
↑
16.0 km/h
6
-3.0°
↑
16.0 km/h
7
-3.0°
↑
16.0 km/h
8
-2.0°
↑
17.0 km/h
9
-2.0°
↑
17.0 km/h
10
-2.0°
↑
16.0 km/h
11
-2.0°
↑
16.0 km/h
12
-2.0°
↑
15.0 km/h
13
-2.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |