Thời tiết tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-2.8°C
cảm giác như -7.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Tuyết vừa lả tả
0.6°C
-1.8°C
-3.7°C
75%
22.3 kph
1.4 mm
0.0
06:38 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-1.5°C
-4.0°C
79%
21.2 kph
1.9 mm
0.0
06:35 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
1.9°C
-1.4°C
-4.4°C
71%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:31 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.1°C
-0.2°C
-3.8°C
74%
64.1 kph
4.5 mm
0.0
06:28 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
5.6°C
4.7°C
3.8°C
88%
66.2 kph
13.3 mm
0.0
06:24 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
5.0°C
4.2°C
88%
45.0 kph
0.8 mm
1.0
06:21 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
3.7°C
2.6°C
83%
27.0 kph
1.2 mm
1.0
06:17 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Friday, April 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
7
-3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
-1.0°
↑
18.0 km/h
11
-0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
12
-0.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
13
0.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
14
0.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
1.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
17
1.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
18
0.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
-0.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
-4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
-3.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
1
-3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
2
-3.0°
0.9 mm
↑
18.0 km/h
3
-3.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
5
-2.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
-3.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hafnarfjörður, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 17.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |