Thời tiết tại Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-2.9°C
cảm giác như -7.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
-1.6°C
-2.1°C
-3.1°C
63%
34.2 kph
0.0 mm
0.0
09:22 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-1.7°C
-1.9°C
-2.5°C
65%
38.2 kph
0.3 mm
0.0
09:18 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Trận bão tuyết
-0.2°C
-0.6°C
-1.3°C
86%
44.6 kph
9.2 mm
0.0
09:15 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
0.3°C
-0.2°C
-0.8°C
77%
46.8 kph
0.0 mm
0.0
09:12 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.5°C
-0.2°C
84%
47.2 kph
3.7 mm
0.0
09:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.3°C
2.2°C
78%
45.4 kph
1.2 mm
0.0
09:05 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
2.8°C
2.0°C
79%
33.8 kph
0.6 mm
1.0
09:02 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Monday, February 16, 2026
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-4.0°C
22
-2.0°
↑
12.0 km/h
23
-2.0°
↑
14.0 km/h
-2.0°
↑
14.0 km/h
1
-2.0°
↑
14.0 km/h
2
-2.0°
↑
16.0 km/h
3
-2.0°
↑
18.0 km/h
4
-2.0°
↑
20.0 km/h
5
-2.0°
↑
22.0 km/h
6
-2.0°
↑
21.0 km/h
7
-2.0°
↑
21.0 km/h
8
-2.0°
↑
25.0 km/h
9
-2.0°
↑
27.0 km/h
10
-2.0°
↑
28.0 km/h
11
-2.0°
↑
26.0 km/h
12
-2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
-2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
-2.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
15
-2.0°
↑
34.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
17
-2.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
18
-2.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |