Thời tiết tại Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-4.8°C
cảm giác như -6.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (175°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
1.7°C
1.1°C
0.3°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
11:17 AM
03:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
2.2°C
1.9°C
1.3°C
66%
22.7 kph
0.1 mm
0.0
11:16 AM
03:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
2.8°C
2.0°C
68%
13.0 kph
0.2 mm
0.0
11:15 AM
03:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
3.3°C
2.7°C
1.8°C
71%
43.2 kph
0.0 mm
0.0
11:13 AM
04:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
5.5°C
3.3°C
2.2°C
88%
53.3 kph
12.8 mm
1.0
11:11 AM
04:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
3.9°C
2.7°C
65%
27.4 kph
1.2 mm
1.0
11:10 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.7°C
1.1°C
71%
20.9 kph
0.2 mm
1.0
11:08 AM
04:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
1
-5.0°
↑
4.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
8.0 km/h
4
1.0°
↑
8.0 km/h
5
1.0°
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
5.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
0.0°
↑
6.0 km/h
11
0.0°
↑
4.0 km/h
12
0.0°
↑
2.0 km/h
13
1.0°
↑
2.0 km/h
14
1.0°
↑
6.0 km/h
15
1.0°
↑
9.0 km/h
16
2.0°
↑
13.0 km/h
17
2.0°
↑
16.0 km/h
18
2.0°
↑
17.0 km/h
19
2.0°
↑
18.0 km/h
20
2.0°
↑
20.0 km/h
21
2.0°
↑
22.0 km/h
22
2.0°
↑
21.0 km/h
23
2.0°
↑
22.0 km/h
2.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Keflavík, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 20.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |