Thời tiết tại Kópavogur, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-2.7°C
cảm giác như -6.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kópavogur, Ai-xơ-len (Iceland) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 997.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kópavogur, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
-2.9°C
-4.1°C
-6.2°C
61%
37.4 kph
0.0 mm
0.0
10:59 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
-3.8°C
-4.9°C
-6.6°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
10:57 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-2.8°C
-3.5°C
-4.2°C
75%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
10:54 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-3.6°C
-4.2°C
-5.1°C
84%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
10:52 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-0.2°C
-3.2°C
-5.4°C
76%
43.9 kph
0.0 mm
0.0
10:50 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
4.9°C
4.1°C
2.2°C
91%
83.5 kph
11.2 mm
1.0
10:47 AM
04:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.8°C
4.0°C
81%
55.1 kph
1.1 mm
1.0
10:45 AM
04:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kópavogur, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Tuesday, January 13, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
20
-6.0°
↑
9.0 km/h
21
-6.0°
↑
11.0 km/h
22
-6.0°
↑
13.0 km/h
23
-6.0°
↑
12.0 km/h
-6.0°
↑
12.0 km/h
1
-6.0°
↑
12.0 km/h
2
-7.0°
↑
12.0 km/h
3
-7.0°
↑
12.0 km/h
4
-6.0°
↑
12.0 km/h
5
-6.0°
↑
14.0 km/h
6
-6.0°
↑
14.0 km/h
7
-6.0°
↑
13.0 km/h
8
-6.0°
↑
14.0 km/h
9
-5.0°
↑
17.0 km/h
10
-5.0°
↑
15.0 km/h
11
-5.0°
↑
12.0 km/h
12
-5.0°
↑
13.0 km/h
13
-4.0°
↑
16.0 km/h
14
-4.0°
↑
15.0 km/h
15
-4.0°
↑
14.0 km/h
16
-4.0°
↑
14.0 km/h
17
-4.0°
↑
14.0 km/h
18
-4.0°
↑
15.0 km/h
19
-4.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kópavogur, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |