Thời tiết tại Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-1.8°C
cảm giác như -7.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 992.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Tuyết vừa lả tả
1.6°C
-1.3°C
-3.6°C
70%
22.0 kph
0.7 mm
2.0
06:35 AM
08:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
1.8°C
-0.3°C
-2.4°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
08:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Trận bão tuyết
2.0°C
0.5°C
-1.8°C
69%
76.7 kph
3.9 mm
1.0
06:28 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
6.3°C
5.3°C
3.7°C
86%
65.5 kph
9.5 mm
1.0
06:24 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
4.4°C
3.6°C
86%
38.9 kph
1.9 mm
1.0
06:21 AM
08:40 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.4°C
2.4°C
91%
31.7 kph
3.5 mm
1.0
06:17 AM
08:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
2.3°C
1.4°C
80%
31.0 kph
2.6 mm
1.0
06:14 AM
08:46 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Saturday, April 04, 2026
3.0°C
1.0°C
-1.0°C
-3.0°C
-5.0°C
-3.0°
↑
20.0 km/h
1
-3.0°
↑
22.0 km/h
2
-3.0°
↑
22.0 km/h
3
-3.0°
↑
21.0 km/h
4
-4.0°
↑
20.0 km/h
5
-4.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
-3.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
7
-3.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
8
-3.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
-1.0°
↑
14.0 km/h
11
-0.0°
↑
15.0 km/h
12
0.0°
↑
16.0 km/h
13
1.0°
↑
17.0 km/h
14
1.0°
↑
17.0 km/h
15
1.0°
↑
16.0 km/h
16
2.0°
↑
15.0 km/h
17
2.0°
↑
13.0 km/h
18
1.0°
↑
10.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
-2.0°
↑
9.0 km/h
22
-2.0°
↑
6.0 km/h
23
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |