Thời tiết tại Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-5.7°C
cảm giác như -10.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.9°C
-3.6°C
-6.0°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
10:57 AM
04:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
-1.7°C
-2.2°C
-2.8°C
74%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
10:54 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-1.1°C
-2.0°C
-3.0°C
83%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
10:52 AM
04:23 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.8°C
0.0°C
-3.3°C
82%
54.0 kph
0.2 mm
0.0
10:50 AM
04:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
5.3°C
4.1°C
0.8°C
90%
55.8 kph
9.8 mm
1.0
10:47 AM
04:29 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
0.9°C
0.1°C
-0.9°C
77%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
10:45 AM
04:32 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.1°C
-1.0°C
-1.7°C
82%
28.8 kph
0.3 mm
1.0
10:42 AM
04:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Wednesday, January 14, 2026
1.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
1
-6.0°
↑
11.0 km/h
2
-6.0°
↑
12.0 km/h
3
-6.0°
↑
11.0 km/h
4
-6.0°
↑
11.0 km/h
5
-6.0°
↑
13.0 km/h
6
-5.0°
↑
14.0 km/h
7
-5.0°
↑
14.0 km/h
8
-5.0°
↑
13.0 km/h
9
-5.0°
↑
13.0 km/h
10
-4.0°
↑
12.0 km/h
11
-4.0°
↑
14.0 km/h
12
-3.0°
↑
15.0 km/h
13
-3.0°
↑
14.0 km/h
14
-2.0°
↑
15.0 km/h
15
-2.0°
↑
14.0 km/h
16
-2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
-2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
19
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
-2.0°
↑
11.0 km/h
22
-2.0°
↑
10.0 km/h
23
-2.0°
↑
11.0 km/h
-2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Garðabær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.55 µg/m³ |