Thời tiết tại Akureyri, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-9.9°C
cảm giác như -14.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Akureyri, Ai-xơ-len (Iceland) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 11:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Akureyri, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-11.8°C
-14.7°C
-15.9°C
68%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
11:29 AM
03:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-8.8°C
-12.6°C
-14.4°C
87%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
11:27 AM
03:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-8.5°C
-12.3°C
-13.7°C
79%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
11:25 AM
03:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-8.5°C
-12.3°C
-14.1°C
82%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
11:23 AM
03:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-1.9°C
-8.2°C
-13.3°C
84%
13.3 kph
1.3 mm
1.0
11:21 AM
03:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-2.2°C
-6.0°C
-8.3°C
97%
4.0 kph
2.5 mm
1.0
11:19 AM
03:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa
-5.5°C
-8.0°C
-11.5°C
97%
9.7 kph
2.0 mm
1.0
11:16 AM
03:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Akureyri, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Saturday, January 03, 2026
-9.0°C
-11.0°C
-13.0°C
-15.0°C
-17.0°C
9
-15.0°
↑
9.0 km/h
10
-15.0°
↑
7.0 km/h
11
-13.0°
↑
7.0 km/h
12
-12.0°
↑
7.0 km/h
13
-12.0°
↑
7.0 km/h
14
-14.0°
↑
6.0 km/h
15
-15.0°
↑
7.0 km/h
16
-15.0°
↑
6.0 km/h
17
-15.0°
↑
7.0 km/h
18
-15.0°
↑
7.0 km/h
19
-15.0°
↑
8.0 km/h
20
-15.0°
↑
7.0 km/h
21
-14.0°
↑
7.0 km/h
22
-14.0°
↑
7.0 km/h
23
-14.0°
↑
6.0 km/h
-14.0°
↑
6.0 km/h
1
-14.0°
↑
6.0 km/h
2
-14.0°
↑
6.0 km/h
3
-14.0°
↑
7.0 km/h
4
-14.0°
↑
7.0 km/h
5
-14.0°
↑
8.0 km/h
6
-14.0°
↑
7.0 km/h
7
-14.0°
↑
7.0 km/h
8
-14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Akureyri, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.85 µg/m³ |
| PM10: | 2.55 µg/m³ |