Thời tiết tại Mosfellsbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
-2.7°C
cảm giác như -9.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mosfellsbær, Ai-xơ-len (Iceland) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (101°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mosfellsbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Trận bão tuyết
6.0°C
0.1°C
-4.5°C
80%
52.2 kph
20.6 mm
0.0
08:28 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
1.7°C
1.2°C
0.0°C
66%
43.2 kph
9.6 mm
0.0
08:25 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.7°C
-0.8°C
-2.6°C
80%
32.8 kph
6.1 mm
0.0
08:21 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
3.1°C
2.1°C
0.4°C
80%
64.1 kph
11.6 mm
1.0
08:18 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
3.3°C
2.9°C
1.7°C
69%
58.3 kph
6.9 mm
1.0
08:14 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
2.3°C
1.6°C
0.5°C
74%
36.0 kph
4.7 mm
1.0
08:11 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Trận bão tuyết
1.9°C
0.6°C
-1.0°C
81%
32.4 kph
3.9 mm
1.0
08:07 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mosfellsbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸
Tuesday, March 03, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
8
-3.0°
↑
32.0 km/h
9
-2.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
10
-2.0°
0.8 mm
↑
39.0 km/h
11
-1.0°
0.8 mm
↑
43.0 km/h
12
0.0°
1.3 mm
↑
47.0 km/h
13
1.0°
2.0 mm
↑
50.0 km/h
14
2.0°
3.2 mm
↑
52.0 km/h
15
3.0°
4.2 mm
↑
51.0 km/h
16
4.0°
2.4 mm
↑
48.0 km/h
17
6.0°
1.3 mm
↑
45.0 km/h
18
6.0°
0.6 mm
↑
39.0 km/h
19
6.0°
0.2 mm
↑
29.0 km/h
20
5.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
21
3.0°
1.6 mm
↑
33.0 km/h
22
2.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
23
1.0°
0.6 mm
↑
29.0 km/h
1.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
1
1.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
2
1.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
3
1.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
4
1.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
5
1.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
6
1.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
7
1.0°
0.4 mm
↑
37.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mosfellsbær, Ai-xơ-len (Iceland) 🇮🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |