Trung bình thời tiết Ísafjörður
Trung bình khí hậu cho Ísafjörður dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
1.0°C
Cao nhất trung bình năm
3.0°C
Nhiệt độ thấp trung bình năm
-1.2°C
Nhiệt độ cao kỷ lục
18°C
Nhiệt độ thấp kỷ lục
-18°C
Lượng mưa hàng năm
1567 mm
Số ngày mưa
209
Số giờ nắng
1.5h/ngày
Độ ẩm
83%
Nhiệt độ trung bình tháng tại Ísafjörður
Cao TB
Thấp TB
Lượng mưa trung bình tại Ísafjörður theo tháng
Lượng mưa (mm)
Số giờ nắng tại Ísafjörður theo tháng
Nắng (giờ/ngày)
Độ ẩm tại Ísafjörður theo tháng
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao TB | Thấp TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -2°C | -7°C | 171 mm | 0.5h |
| Thời Tiết Tháng Hai | -2°C | -6°C | 177 mm | 0.7h |
| Thời Tiết Tháng Ba | -1°C | -6°C | 152 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 1°C | -3°C | 100 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 4°C | 0°C | 92 mm | 3.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 8°C | 4°C | 70 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 10°C | 6°C | 67 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 10°C | 6°C | 96 mm | 2.7h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 7°C | 3°C | 159 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 3°C | -1°C | 176 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 0°C | -4°C | 144 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -2°C | -6°C | 163 mm | 0.4h |