Thời tiết tại Ny-Ålesund, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
2.2°C
cảm giác như -1.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ny-Ålesund, Svalbard và Jan Mayen vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 02:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 11:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ny-Ålesund, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Tuyết nhẹ
1.3°C
-0.5°C
-4.3°C
93%
16.9 kph
1.6 mm
0.0
02:27 AM
11:48 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Sương mù
0.6°C
-2.1°C
-6.4°C
95%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
02:06 AM
No sunset
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.2°C
-1.7°C
-7.0°C
92%
15.1 kph
7.9 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa nhẹ
2.1°C
0.7°C
-0.6°C
98%
22.3 kph
9.6 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.5°C
0.1°C
-2.2°C
95%
30.6 kph
2.9 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Tuyết rơi nặng hạt
1.2°C
-1.9°C
-4.7°C
92%
26.3 kph
6.3 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
-4.7°C
-7.0°C
-10.5°C
74%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
12:00 AM
12:00 AM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ny-Ålesund, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Thursday, April 16, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
21
-4.0°
↑
16.0 km/h
22
-4.0°
↑
17.0 km/h
23
-4.0°
↑
16.0 km/h
-4.0°
↑
15.0 km/h
1
-4.0°
↑
14.0 km/h
2
-4.0°
↑
14.0 km/h
3
-5.0°
↑
13.0 km/h
4
-4.0°
↑
13.0 km/h
5
-4.0°
↑
12.0 km/h
6
-2.0°
↑
11.0 km/h
7
-2.0°
↑
11.0 km/h
8
-1.0°
↑
10.0 km/h
9
-1.0°
↑
9.0 km/h
10
-0.0°
↑
9.0 km/h
11
-0.0°
↑
8.0 km/h
12
0.0°
↑
7.0 km/h
13
0.0°
↑
6.0 km/h
14
0.0°
↑
6.0 km/h
15
0.0°
↑
6.0 km/h
16
0.0°
↑
5.0 km/h
17
0.0°
↑
5.0 km/h
18
1.0°
↑
5.0 km/h
19
-0.0°
↑
3.0 km/h
20
-3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ny-Ålesund, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.8 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.3 µg/m³ |
| PM10: | 1.6 µg/m³ |