Thời tiết tại Nybyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
-8.6°C
cảm giác như -16.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nybyen, Svalbard và Jan Mayen vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nybyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
U ám
-13.2°C
-15.6°C
-18.5°C
90%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
-14.4°C
-15.3°C
-17.4°C
90%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
-16.3°C
-17.3°C
-18.9°C
89%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
-16.5°C
-17.9°C
-20.1°C
89%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
U ám
-16.7°C
-19.5°C
-21.8°C
88%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
-19.6°C
-22.0°C
-23.4°C
94%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa giá rét nhẹ
-10.8°C
-17.0°C
-23.4°C
94%
15.8 kph
0.3 mm
1.0
06:08 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nybyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Thursday, March 12, 2026
-11.0°C
-13.0°C
-15.0°C
-17.0°C
-19.0°C
6
-18.0°
↑
21.0 km/h
7
-18.0°
↑
22.0 km/h
8
-17.0°
↑
21.0 km/h
9
-16.0°
↑
20.0 km/h
10
-15.0°
↑
20.0 km/h
11
-14.0°
↑
21.0 km/h
12
-14.0°
↑
21.0 km/h
13
-13.0°
↑
23.0 km/h
14
-13.0°
↑
23.0 km/h
15
-14.0°
↑
23.0 km/h
16
-14.0°
↑
24.0 km/h
17
-14.0°
↑
24.0 km/h
18
-14.0°
↑
24.0 km/h
19
-14.0°
↑
24.0 km/h
20
-14.0°
↑
24.0 km/h
21
-14.0°
↑
24.0 km/h
22
-14.0°
↑
24.0 km/h
23
-14.0°
↑
25.0 km/h
-14.0°
↑
26.0 km/h
1
-14.0°
↑
26.0 km/h
2
-14.0°
↑
25.0 km/h
3
-14.0°
↑
25.0 km/h
4
-14.0°
↑
24.0 km/h
5
-14.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nybyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.8 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.6 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.1 µg/m³ |
| PM10: | 2.9 µg/m³ |