Thời tiết tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
-0.6°C
cảm giác như -5.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
-7.9°C
-9.2°C
-11.2°C
90%
22.0 kph
0.0 mm
0.0
08:10 AM
04:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
-10.9°C
-12.1°C
-13.7°C
92%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều mây
-8.1°C
-10.7°C
-13.1°C
89%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết rơi nặng hạt
-3.6°C
-6.3°C
-8.8°C
93%
18.7 kph
6.1 mm
1.0
07:45 AM
04:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
U ám
-10.0°C
-9.9°C
-11.1°C
88%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-6.0°C
-6.9°C
-8.9°C
88%
23.0 kph
1.5 mm
1.0
07:28 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.5°C
-1.5°C
-3.6°C
91%
32.4 kph
2.7 mm
1.0
07:20 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Tuesday, March 03, 2026
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-13.0°C
1
-1.0°
↑
19.0 km/h
2
-9.0°
↑
21.0 km/h
3
-9.0°
↑
22.0 km/h
4
-9.0°
↑
21.0 km/h
5
-9.0°
↑
21.0 km/h
6
-9.0°
↑
20.0 km/h
7
-9.0°
↑
18.0 km/h
8
-10.0°
↑
17.0 km/h
9
-9.0°
↑
16.0 km/h
10
-8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
11
-8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
-8.0°
↑
13.0 km/h
13
-8.0°
↑
15.0 km/h
14
-8.0°
↑
17.0 km/h
15
-8.0°
↑
17.0 km/h
16
-8.0°
↑
17.0 km/h
17
-9.0°
↑
17.0 km/h
18
-9.0°
↑
17.0 km/h
19
-9.0°
↑
16.0 km/h
20
-10.0°
↑
16.0 km/h
21
-11.0°
↑
17.0 km/h
22
-11.0°
↑
16.0 km/h
23
-11.0°
↑
16.0 km/h
-11.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longyearbyen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 179.8 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.8 µg/m³ |
| SO2: | 1.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.5 µg/m³ |
| PM10: | 2.0 µg/m³ |