Thời tiết tại Haugen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
-11.6°C
cảm giác như -14.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Haugen, Svalbard và Jan Mayen vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 12:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 12:00 AM |
Dự báo 7 ngày cho Haugen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-15.2°C
-16.2°C
-17.3°C
94%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.3°C
-10.0°C
-14.8°C
91%
23.0 kph
0.3 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.4°C
-4.3°C
-6.3°C
85%
20.9 kph
0.2 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
-8.6°C
-9.1°C
-11.5°C
91%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
-10.0°C
-10.2°C
-11.0°C
94%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
12:00 AM
12:00 AM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
-10.2°C
-11.3°C
-13.1°C
84%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
U ám
-9.2°C
-9.6°C
-10.7°C
73%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
12:00 AM
12:00 AM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Haugen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯
Tuesday, January 06, 2026
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-16.0°C
-18.0°C
8
-17.0°
↑
4.0 km/h
9
-17.0°
↑
4.0 km/h
10
-17.0°
↑
4.0 km/h
11
-17.0°
↑
3.0 km/h
12
-17.0°
↑
4.0 km/h
13
-17.0°
↑
3.0 km/h
14
-17.0°
↑
4.0 km/h
15
-16.0°
↑
4.0 km/h
16
-15.0°
↑
3.0 km/h
17
-15.0°
↑
4.0 km/h
18
-15.0°
↑
3.0 km/h
19
-15.0°
↑
4.0 km/h
20
-14.0°
↑
3.0 km/h
21
-15.0°
↑
4.0 km/h
22
-15.0°
↑
5.0 km/h
23
-15.0°
↑
4.0 km/h
-15.0°
↑
5.0 km/h
1
-14.0°
↑
4.0 km/h
2
-14.0°
↑
4.0 km/h
3
-14.0°
↑
4.0 km/h
4
-14.0°
↑
5.0 km/h
5
-13.0°
↑
5.0 km/h
6
-13.0°
↑
6.0 km/h
7
-13.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Haugen, Svalbard và Jan Mayen 🇸🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.8 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.9 µg/m³ |
| SO2: | 1.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.1 µg/m³ |
| PM10: | 1.2 µg/m³ |