Thời tiết tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Naha, Nhật Bản vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naha, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
14.4°C
13.4°C
63%
34.2 kph
1.1 mm
0.0
07:18 AM
05:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
15.8°C
14.6°C
56%
16.9 kph
0.1 mm
1.0
07:18 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.6°C
16.7°C
15.1°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
17.1°C
16.7°C
15.9°C
73%
36.7 kph
6.2 mm
0.0
07:18 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
15.9°C
14.8°C
56%
43.2 kph
0.1 mm
4.0
07:18 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
15.9°C
15.4°C
57%
24.5 kph
0.2 mm
4.0
07:18 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
17.2°C
16.0°C
15.2°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naha, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
12
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
15.0°
↑
9.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naha, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |