Thời tiết tại Naha, Nhật Bản 🇯🇵
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naha, Nhật Bản vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naha, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
17.7°C
16.8°C
80%
26.6 kph
2.3 mm
0.0
07:04 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.4°C
15.2°C
64%
31.0 kph
0.6 mm
1.0
07:03 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
17.7°C
16.0°C
14.3°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
18.7°C
16.5°C
14.8°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
20.2°C
17.6°C
15.7°C
62%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
21.4°C
20.0°C
18.9°C
65%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
07:00 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naha, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
3
18.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
4
18.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
5
18.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
6
17.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
7
17.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
18
18.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
19
17.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
22
17.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
23
17.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
17.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
2
17.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naha, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |