Thời tiết tại Arkhangel’sk, Nga 🇷🇺
7.2°C
cảm giác như 5.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Arkhangel’sk, Nga vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arkhangel’sk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.6°C
1.3°C
-1.8°C
95%
14.4 kph
1.8 mm
0.0
05:36 AM
07:10 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
7.3°C
2.9°C
-0.7°C
84%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
05:32 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
4.2°C
1.9°C
-0.1°C
85%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
05:29 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
3.8°C
0.6°C
-2.5°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
05:25 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.5°C
1.9°C
-1.1°C
72%
19.1 kph
0.6 mm
0.0
05:21 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.2°C
1.0°C
79%
31.7 kph
0.1 mm
1.0
05:18 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
2.1°C
1.5°C
-1.7°C
72%
28.8 kph
0.1 mm
1.0
05:14 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arkhangel’sk, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-3.0°C
18
1.0°
↑
4.0 km/h
19
-1.0°
↑
4.0 km/h
20
-2.0°
↑
6.0 km/h
21
-1.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
9.0 km/h
23
-1.0°
↑
10.0 km/h
-1.0°
↑
12.0 km/h
1
-0.0°
↑
11.0 km/h
2
-0.0°
↑
13.0 km/h
3
-0.0°
↑
13.0 km/h
4
0.0°
↑
13.0 km/h
5
0.0°
↑
13.0 km/h
6
0.0°
↑
13.0 km/h
7
1.0°
↑
14.0 km/h
8
2.0°
↑
14.0 km/h
9
3.0°
↑
15.0 km/h
10
4.0°
↑
15.0 km/h
11
5.0°
↑
15.0 km/h
12
6.0°
↑
15.0 km/h
13
7.0°
↑
16.0 km/h
14
7.0°
↑
15.0 km/h
15
7.0°
↑
15.0 km/h
16
7.0°
↑
15.0 km/h
17
6.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arkhangel’sk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |