Thời tiết tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (262°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
20.2°C
16.7°C
14.0°C
84%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.5°C
16.8°C
12.2°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:28 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
18.2°C
14.5°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
20.1°C
15.0°C
59%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.1°C
19.4°C
15.1°C
57%
11.5 kph
0.1 mm
5.0
06:53 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
19.8°C
15.3°C
60%
11.2 kph
0.5 mm
4.0
06:53 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.5°C
13.7°C
75%
8.6 kph
2.5 mm
4.0
06:52 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
10
17.0°
↑
7.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
9.0 km/h
15
19.0°
↑
8.0 km/h
16
19.0°
↑
6.0 km/h
17
19.0°
↑
6.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.95 µg/m³ |