Thời tiết tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (278°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 39% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
20.4°C
17.4°C
15.1°C
92%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
18.7°C
16.1°C
87%
8.6 kph
3.5 mm
2.0
06:49 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa vừa
16.5°C
15.4°C
12.6°C
90%
12.2 kph
14.2 mm
1.0
06:50 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.4°C
12.3°C
92%
5.8 kph
0.5 mm
0.0
06:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
15.0°C
12.6°C
88%
6.8 kph
0.6 mm
0.0
06:51 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.0°C
14.6°C
72%
8.6 kph
0.4 mm
4.0
06:52 AM
05:51 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.0°C
14.1°C
70%
9.7 kph
0.7 mm
4.0
06:52 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, December 06, 2025
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
3.0 km/h
8
16.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
3.0 km/h
11
19.0°
↑
5.0 km/h
12
19.0°
↑
7.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
20.0°
↑
8.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
6.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
2.0 km/h
20
18.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
7.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |