Thời tiết tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Có mây
17.9°C
15.2°C
13.1°C
88%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
20.6°C
16.8°C
13.2°C
85%
10.1 kph
8.6 mm
3.0
06:22 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
17.5°C
14.6°C
79%
12.6 kph
4.2 mm
3.0
06:21 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
26.0°C
18.6°C
15.1°C
77%
10.8 kph
5.1 mm
3.0
06:20 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.3°C
13.8°C
78%
10.8 kph
1.5 mm
0.0
06:19 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
20.0°C
14.5°C
72%
10.8 kph
0.8 mm
4.0
06:19 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.3°C
18.8°C
14.5°C
79%
11.5 kph
7.2 mm
4.0
06:18 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, March 30, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
13
17.0°
↑
11.0 km/h
14
17.0°
↑
12.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
16.0°
↑
8.0 km/h
17
16.0°
↑
9.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
2.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
4
14.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
3.4 mm
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
0.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Xalapa de Enríquez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |