Thời tiết tại Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
22.9°C
16.1°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
20.5°C
14.2°C
69%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
28.3°C
17.9°C
11.7°C
77%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.4°C
16.0°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
29.6°C
21.7°C
17.8°C
40%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
24.0°C
19.1°C
34%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
26.9°C
22.5°C
19.2°C
41%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7
17.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
9.0 km/h
9
17.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
7.0 km/h
11
23.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
10.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
30.0°
↑
14.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
25.0°
↑
18.0 km/h
21
23.0°
↑
14.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
10.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |