Thời tiết tại Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.5°C
cảm giác như 20.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
25.4°C
18.9°C
66%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
36.0°C
24.4°C
17.3°C
57%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:38 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
32.0°C
22.4°C
14.2°C
51%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
24.1°C
17.0°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
35.4°C
24.7°C
18.2°C
35%
28.4 kph
0.0 mm
0.0
06:06 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.0°C
26.7°C
18.4°C
27%
29.5 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
27.4°C
21.2°C
27%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
06:03 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
10.0 km/h
14
33.0°
↑
18.0 km/h
15
34.0°
↑
33.0 km/h
16
34.0°
↑
30.0 km/h
17
33.0°
↑
25.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
↑
2.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
2.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad Obregón, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |