Thời tiết tại Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
26.2°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
27.9°C
26.5°C
76%
15.5 kph
3.9 mm
3.0
06:34 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.9°C
27.5°C
26.7°C
76%
13.3 kph
5.0 mm
3.0
06:34 AM
06:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.5°C
26.3°C
77%
11.5 kph
2.2 mm
4.0
06:35 AM
06:48 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.6°C
26.5°C
77%
7.9 kph
3.4 mm
4.0
06:35 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
27.7°C
26.6°C
74%
6.1 kph
2.4 mm
9.0
06:35 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.6°C
26.6°C
76%
8.6 kph
2.5 mm
9.0
06:35 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Monday, February 16, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
4
27.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
26.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
30.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
16
30.0°
1.3 mm
↑
8.0 km/h
17
29.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
28.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
19
28.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
28.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
27.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
2
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
27.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |