Thời tiết tại Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
25.1°C
cảm giác như 27.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa vừa
29.9°C
27.9°C
26.0°C
75%
13.3 kph
13.6 mm
2.0
06:20 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.5°C
25.9°C
75%
9.7 kph
1.1 mm
3.0
06:20 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
28.0°C
26.7°C
75%
15.8 kph
2.0 mm
3.0
06:21 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.7°C
26.7°C
75%
21.6 kph
3.9 mm
3.0
06:21 AM
06:41 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.2°C
27.7°C
26.4°C
75%
20.5 kph
5.8 mm
3.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.5°C
26.6°C
77%
13.3 kph
3.4 mm
9.0
06:22 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
27.7°C
26.5°C
76%
11.5 kph
2.2 mm
9.0
06:23 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩
Wednesday, December 31, 2025
30.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
23.0°C
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
26.0°
↑
5.0 km/h
3
26.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
27.0°
↑
4.0 km/h
6
27.0°
↑
5.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
28.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
20
28.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ambon, In-đô-nê-xi-a (Nam Dương) 🇮🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |