Thời tiết tại Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
28.1°C
cảm giác như 29.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Caxias do Sul, Brazil vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
22.2°C
18.0°C
80%
10.8 kph
8.5 mm
3.0
06:06 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
31.1°C
23.1°C
18.2°C
81%
7.9 kph
5.7 mm
2.0
06:07 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
31.2°C
22.7°C
19.4°C
85%
9.4 kph
18.3 mm
3.0
06:08 AM
07:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
31.9°C
24.5°C
19.3°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
32.7°C
24.7°C
19.1°C
73%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
31.9°C
23.6°C
19.6°C
79%
10.1 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
24.7°C
19.3°C
70%
9.4 kph
3.6 mm
8.0
06:11 AM
07:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
16
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
17
25.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
18
24.0°
2.5 mm
↑
1.0 km/h
19
22.0°
1.4 mm
↑
1.0 km/h
20
21.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
21
20.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
6.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
5.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |