Thời tiết tại Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Caxias do Sul, Brazil vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
29.1°C
20.9°C
15.0°C
71%
5.8 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.5°C
16.6°C
73%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
06:36 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
22.1°C
16.7°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
22.3°C
17.1°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.6°C
18.2°C
16.7°C
93%
8.6 kph
6.7 mm
1.0
06:37 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
20.1°C
17.1°C
86%
10.1 kph
1.0 mm
0.0
06:38 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
18.9°C
17.7°C
96%
8.6 kph
8.9 mm
5.0
06:38 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
20
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
6.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |