Thời tiết tại Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
19.5°C
cảm giác như 19.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Caxias do Sul, Brazil vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
23.6°C
18.7°C
77%
7.9 kph
1.2 mm
4.0
05:29 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
22.4°C
15.6°C
77%
12.2 kph
4.3 mm
4.0
05:30 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
25.6°C
18.0°C
11.6°C
88%
15.5 kph
7.9 mm
3.0
05:31 AM
07:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
20.4°C
14.1°C
8.3°C
70%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:32 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
13.9°C
9.6°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
05:32 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
19.7°C
12.6°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
8.0
05:33 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.0°C
15.7°C
72%
9.7 kph
0.2 mm
8.0
05:34 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
26.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
7.0 km/h
15
30.0°
↑
7.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
↑
1.0 km/h
19
22.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
19.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Caxias do Sul, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |