Thời tiết tại Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
2.1°C
cảm giác như 2.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.1°C
0.6°C
-2.3°C
20%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:44 AM
06:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
6.9°C
2.5°C
-1.0°C
28%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
4.9°C
0.5°C
33%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
9.5°C
4.4°C
20%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
5.8°C
-0.6°C
23%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
1.8°C
-2.1°C
-5.7°C
23%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
U ám
0.6°C
-2.4°C
-5.4°C
15%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
14
3.0°
↑
1.0 km/h
15
4.0°
↑
3.0 km/h
16
4.0°
↑
5.0 km/h
17
4.0°
↑
2.0 km/h
18
3.0°
↑
2.0 km/h
19
3.0°
↑
2.0 km/h
20
2.0°
↑
2.0 km/h
21
2.0°
↑
1.0 km/h
22
1.0°
↑
2.0 km/h
23
1.0°
↑
2.0 km/h
1.0°
↑
2.0 km/h
1
0.0°
↑
2.0 km/h
2
0.0°
↑
2.0 km/h
3
0.0°
↑
2.0 km/h
4
-0.0°
↑
4.0 km/h
5
-1.0°
↑
2.0 km/h
6
-1.0°
↑
3.0 km/h
7
-1.0°
↑
3.0 km/h
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
5.0 km/h
12
4.0°
↑
6.0 km/h
13
5.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.85 µg/m³ |
| PM10: | 68.65 µg/m³ |