Thời tiết tại Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
13.3°C
cảm giác như 13.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
14.2°C
9.3°C
19%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:18 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
20.9°C
14.9°C
10.1°C
22%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:19 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
13.3°C
9.3°C
17%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
12.9°C
6.5°C
16%
39.2 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.9°C
10.0°C
4.5°C
16%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.0°C
14.3°C
10.1°C
13%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:33 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
16.4°C
9.9°C
19%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
4.0 km/h
13
18.0°
↑
3.0 km/h
14
19.0°
↑
7.0 km/h
15
20.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
5.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
12.0 km/h
23
16.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Ngân Xuyên, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.15 µg/m³ |
| PM10: | 357.55 µg/m³ |