Thời tiết tại Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
-23.8°C
cảm giác như -29.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hulunbuir, Trung Hoa vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 90% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
-17.1°C
-24.7°C
-31.8°C
95%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-18.4°C
-25.4°C
-30.3°C
97%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-13.5°C
-18.3°C
-25.5°C
92%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
-14.4°C
-16.4°C
-28.4°C
92%
25.2 kph
0.9 mm
0.0
07:56 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-14.6°C
-21.2°C
-29.3°C
97%
9.7 kph
0.2 mm
1.0
07:55 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-8.0°C
-15.3°C
-25.5°C
95%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:55 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
-18.9°C
-26.3°C
-30.5°C
100%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:54 AM
04:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
-15.0°C
-19.0°C
-24.0°C
-28.0°C
-32.0°C
8
-23.0°
↑
6.0 km/h
9
-22.0°
↑
5.0 km/h
10
-20.0°
↑
4.0 km/h
11
-19.0°
↑
4.0 km/h
12
-18.0°
↑
4.0 km/h
13
-18.0°
↑
2.0 km/h
14
-17.0°
↑
3.0 km/h
15
-17.0°
↑
2.0 km/h
16
-19.0°
↑
3.0 km/h
17
-21.0°
↑
3.0 km/h
18
-24.0°
↑
4.0 km/h
19
-26.0°
↑
4.0 km/h
20
-28.0°
↑
5.0 km/h
21
-29.0°
↑
4.0 km/h
22
-29.0°
↑
6.0 km/h
23
-30.0°
↑
7.0 km/h
-30.0°
↑
5.0 km/h
1
-30.0°
↑
8.0 km/h
2
-30.0°
↑
9.0 km/h
3
-28.0°
↑
9.0 km/h
4
-28.0°
↑
8.0 km/h
5
-27.0°
↑
8.0 km/h
6
-27.0°
↑
9.0 km/h
7
-27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 366.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 16.35 µg/m³ |