Thời tiết tại Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
-4.0°C
cảm giác như -8.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hulunbuir, Trung Hoa vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
1.3°C
-3.5°C
-8.1°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
05:38 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
2.9°C
-2.3°C
-7.0°C
58%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
05:36 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
6.1°C
0.9°C
-3.7°C
65%
34.9 kph
4.9 mm
1.0
05:33 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.0°C
-4.5°C
-7.0°C
71%
42.8 kph
2.1 mm
0.0
05:31 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Trận bão tuyết
1.6°C
-2.3°C
-7.1°C
79%
36.0 kph
5.2 mm
1.0
05:29 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
1.5°C
-3.4°C
-8.4°C
79%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:27 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
5.2°C
-0.4°C
-6.1°C
82%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:25 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
20
-4.0°
↑
10.0 km/h
21
-5.0°
↑
11.0 km/h
22
-5.0°
↑
10.0 km/h
23
-5.0°
↑
9.0 km/h
-6.0°
↑
8.0 km/h
1
-6.0°
↑
8.0 km/h
2
-7.0°
↑
7.0 km/h
3
-7.0°
↑
8.0 km/h
4
-7.0°
↑
7.0 km/h
5
-7.0°
↑
6.0 km/h
6
-7.0°
↑
6.0 km/h
7
-6.0°
↑
4.0 km/h
8
-4.0°
↑
4.0 km/h
9
-3.0°
↑
3.0 km/h
10
-1.0°
↑
2.0 km/h
11
0.0°
↑
1.0 km/h
12
1.0°
↑
2.0 km/h
13
2.0°
↑
2.0 km/h
14
2.0°
↑
0.0 km/h
15
3.0°
↑
4.0 km/h
16
3.0°
↑
7.0 km/h
17
2.0°
↑
6.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
-0.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hulunbuir, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |