Thời tiết tại Thành phố Québec trong Tháng 11
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Thành phố Québec, Canada.
Thành phố Thành phố Québec nóng thế nào vào tháng Tháng 11?
Thành phố Québec tiến về mùa đông — những buổi chiều 4°C, những đêm -3°C trong Tháng 11. So với Tháng 10, đây là một bước nhảy vọt 8°C.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 11
Bóng tối mùa đông bao trùm Thành phố Québec: 1.9h nắng mỗi ngày, mặt trời mọc 6:55 am, lặn 4:20 pm.
Có mưa ở Thành phố Québec vào tháng Tháng 11 không?
Thành phố Québec hứng chịu những trận mưa lớn vào tháng Tháng 11 — 105mm trong 12 ngày, cao hơn nhiều so với mức trung bình năm.
Thành phố Québec có ẩm vào tháng Tháng 11 không?
Không khí luôn có cảm giác đặc quánh ở Thành phố Québec: độ ẩm 82% là tiêu chuẩn trong Tháng 11.
Có tuyết rơi ở Thành phố Québec vào tháng Tháng 11 không?
Tuyết là hiện tượng thường xuyên ở Thành phố Québec vào Tháng 11 — khoảng 4.0 ngày có tuyết rơi.
Gió ở Thành phố Québec trong tháng Tháng 11
Gió nhẹ điển hình: Thành phố Québec có gió trung bình 17 kph trong Tháng 11.
Mây che phủ ở Thành phố Québec trong tháng Tháng 11
Bầu trời nhiều mây chiếm ưu thế ở Thành phố Québec vào tháng Tháng 11 — trung bình 74% mây che phủ.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 11
Thời tiết ở Thành phố Québec theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -7°C / -15°C | 87mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | -5°C / -15°C | 84mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 0°C / -9°C | 91mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 7°C / -2°C | 104mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 17°C / 6°C | 109mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 21°C / 11°C | 154mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 24°C / 15°C | 164mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 23°C / 14°C | 160mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 20°C / 10°C | 116mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 12°C / 4°C | 147mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 4°C / -3°C | 105mm | |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -3°C / -10°C | 116mm | Chi tiết → |