Thời tiết tại Kohtla-Järve trong Tháng 11
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Kohtla-Järve, E-xtô-ni-a (Estonia).
Thành phố Kohtla-Järve nóng thế nào vào tháng Tháng 11?
Tháng 11 của Kohtla-Järve có nhiệt độ tổng thể khoảng 3°C, tăng lên 4°C vào giữa chiều và giảm xuống 1°C trước bình minh.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 11
U ám kéo dài: Kohtla-Järve chỉ có trung bình 1.0h nắng trực tiếp trong Tháng 11.
Có mưa ở Kohtla-Järve vào tháng Tháng 11 không?
Kohtla-Järve trung bình có mưa cách ngày trong Tháng 11 — tổng cộng 55mm, trong 12 ngày.
Kohtla-Järve có ẩm vào tháng Tháng 11 không?
Độ ẩm oi bức chiếm ưu thế ở Kohtla-Järve vào Tháng 11 — trung bình 84%, khiến không khí có cảm giác đặc và nặng.
Biển ở Kohtla-Järve vào tháng Tháng 11 ấm thế nào?
Vùng nước của Kohtla-Järve rất lạnh trong tháng này: trung bình 7.9°C.
Có tuyết rơi ở Kohtla-Järve vào tháng Tháng 11 không?
Tuyết rơi nhẹ vài lần ở Kohtla-Järve trong Tháng 11: khoảng 1.4 ngày.
Gió ở Kohtla-Järve trong tháng Tháng 11
Kohtla-Järve có gió nhẹ đều đặn vào tháng Tháng 11: tốc độ gió điển hình 24 kph.
Mây che phủ ở Kohtla-Järve trong tháng Tháng 11
U ám kéo dài là đặc trưng của Kohtla-Järve vào Tháng 11: độ che phủ mây trung bình 80%.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 11
Thời tiết ở Kohtla-Järve theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -2°C / -5°C | 53mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | -1°C / -4°C | 50mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 2°C / -3°C | 41mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 7°C / 1°C | 53mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 14°C / 6°C | 56mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 19°C / 12°C | 87mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 20°C / 14°C | 103mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 20°C / 14°C | 93mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 16°C / 11°C | 63mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 9°C / 5°C | 72mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 4°C / 1°C | 55mm | |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 1°C / -2°C | 50mm | Chi tiết → |