Thời tiết tại Benque Viejo el Carmen trong Tháng 10
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Benque Viejo el Carmen, Belize.
Thành phố Benque Viejo el Carmen nóng thế nào vào tháng Tháng 10?
Benque Viejo el Carmen giảm dần nhiệt đỉnh điểm trong Tháng 10 — buổi chiều cao nhất 30°C và ban đêm thấp nhất 21°C. Tháng 10 là đợt hạ nhiệt mạnh nhất trong năm — giảm 2°C so với đỉnh của Tháng 9.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 10
Mây mù khiến Benque Viejo el Carmen tối tăm: 0.9h nắng, ban ngày từ 5:50 am đến 5:35 pm.
Có mưa ở Benque Viejo el Carmen vào tháng Tháng 10 không?
Mưa giống mùa hè làm ướt sũng Benque Viejo el Carmen vào tháng Tháng 10 — lượng mưa 213mm trải dài trong 22 ngày, với những trận mưa như trút nước gần như diễn ra hàng ngày.
Benque Viejo el Carmen có ẩm vào tháng Tháng 10 không?
Không khí luôn có cảm giác đặc quánh ở Benque Viejo el Carmen: độ ẩm 84% là tiêu chuẩn trong Tháng 10.
Gió ở Benque Viejo el Carmen trong tháng Tháng 10
Tháng 10 của Benque Viejo el Carmen êm dịu: tốc độ gió điển hình khoảng 9 kph.
Mây che phủ ở Benque Viejo el Carmen trong tháng Tháng 10
U ám kéo dài là đặc trưng của Benque Viejo el Carmen vào Tháng 10: độ che phủ mây trung bình 79%.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 10
Thời tiết ở Benque Viejo el Carmen theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 28°C / 18°C | 67mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | 29°C / 19°C | 53mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 32°C / 20°C | 45mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 34°C / 21°C | 40mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 34°C / 23°C | 81mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 32°C / 23°C | 222mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 32°C / 22°C | 107mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 33°C / 22°C | 151mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 32°C / 22°C | 164mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 30°C / 21°C | 213mm | |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 28°C / 20°C | 199mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 27°C / 19°C | 115mm | Chi tiết → |