Thời tiết tại Upernavik trong Tháng 1
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Upernavik, Greenland.
Thành phố Upernavik nóng thế nào vào tháng Tháng 1?
Dự kiến nhiệt độ cao nhất ban ngày khoảng -17°C và thấp nhất ban đêm gần -21°C ở Upernavik trong Tháng 1 — trung bình -19°C trong cả ngày.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 1
Ngày ngắn và bầu trời xám xịt đặc trưng cho tháng Tháng 1: mặt trời mọc 12:15 pm, lặn 1:50 pm, chỉ có 0.3 giờ nắng.
Có mưa ở Upernavik vào tháng Tháng 1 không?
Tháng 1 mang mưa thỉnh thoảng đến Upernavik — 13mm trong 4 ngày, hầu hết các ngày đều khô ráo.
Upernavik có ẩm vào tháng Tháng 1 không?
Upernavik ẩm ướt và oi bức suốt Tháng 1: độ ẩm 85% khiến cái nóng trở nên gay gắt.
Biển ở Upernavik vào tháng Tháng 1 ấm thế nào?
Nhiệt độ biển dao động quanh -1.7°C ngoài khơi Upernavik vào Tháng 1 — quá lạnh để bơi lội thông thường.
Có tuyết rơi ở Upernavik vào tháng Tháng 1 không?
Tuyết phủ nhẹ Upernavik một hoặc hai lần trong Tháng 1 — trung bình 0.8 ngày tuyết.
Gió ở Upernavik trong tháng Tháng 1
Gió vẫn nhẹ: 16 kph vào một ngày điển hình ở Upernavik.
Mây che phủ ở Upernavik trong tháng Tháng 1
Mây dày bao phủ Upernavik vào Tháng 1 — độ che phủ trung bình 77%, trời chủ yếu u ám.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 1
Thời tiết ở Upernavik theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -17°C / -21°C | 13mm | |
| Thời Tiết Tháng Hai | -20°C / -25°C | 8mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | -18°C / -22°C | 14mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | -8°C / -14°C | 26mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | -2°C / -6°C | 31mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 3°C / 0°C | 36mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 8°C / 5°C | 45mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 7°C / 4°C | 56mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 2°C / -1°C | 45mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | -3°C / -6°C | 51mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | -7°C / -11°C | 46mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -11°C / -15°C | 33mm | Chi tiết → |