Thời tiết tại Tasiilaq trong Tháng 1
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Tasiilaq, Greenland.
Thành phố Tasiilaq nóng thế nào vào tháng Tháng 1?
Tháng 1 chứng kiến Tasiilaq trong cái lạnh khắc nghiệt — đỉnh -6°C và đáy -11°C, ánh sáng ban ngày hầu như không xua tan được cái lạnh.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 1
Tháng này Tasiilaq thiếu nắng trầm trọng — ban ngày chỉ kéo dài 5 giờ, với khoảng 0.9 giờ nắng thực tế.
Có mưa ở Tasiilaq vào tháng Tháng 1 không?
Mưa dai dẳng định hình tháng Tháng 1 của Tasiilaq: 129mm trong 15 ngày.
Tasiilaq có ẩm vào tháng Tháng 1 không?
Độ ẩm cao quanh năm ở Tasiilaq (khoảng 74%) sẽ khiến thời tiết có cảm giác nóng hơn so với nhiệt độ thực tế.
Biển ở Tasiilaq vào tháng Tháng 1 ấm thế nào?
Vùng nước của Tasiilaq rất lạnh trong tháng này: trung bình -1.8°C.
Có tuyết rơi ở Tasiilaq vào tháng Tháng 1 không?
Tuyết dày đặc chiếm ưu thế ở Tasiilaq vào Tháng 1 — trung bình 10.1 ngày tuyết, với lượng tích tụ đáng kể.
Gió ở Tasiilaq trong tháng Tháng 1
Gió mạnh hơn ở Tasiilaq trong tháng Tháng 1 — trung bình 27 kph, với những buổi chiều có gió giật mạnh hơn.
Mây che phủ ở Tasiilaq trong tháng Tháng 1
Bầu trời xám xịt, u ám chiếm ưu thế: độ che phủ mây trung bình 75% tại Tasiilaq.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 1
Thời tiết ở Tasiilaq theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | -6°C / -11°C | 129mm | |
| Thời Tiết Tháng Hai | -6°C / -10°C | 156mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | -5°C / -10°C | 129mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | -1°C / -6°C | 145mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 1°C / -3°C | 116mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 4°C / 0°C | 103mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 6°C / 2°C | 80mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 6°C / 2°C | 74mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 3°C / 0°C | 132mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 0°C / -4°C | 150mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | -3°C / -7°C | 142mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | -6°C / -10°C | 77mm | Chi tiết → |