Thời tiết tại Navassa II, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
26.1°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Navassa II, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Navassa II, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
24.5°C
21.2°C
84%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
26.7°C
24.4°C
23.4°C
84%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
24.3°C
21.0°C
79%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
23.4°C
20.9°C
76%
14.0 kph
0.4 mm
2.0
06:31 AM
05:37 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
23.0°C
21.0°C
78%
14.4 kph
0.6 mm
0.0
06:31 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
23.1°C
20.9°C
78%
7.6 kph
1.7 mm
5.0
06:31 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
22.8°C
20.6°C
79%
14.4 kph
2.4 mm
5.0
06:32 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Navassa II, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
Wednesday, January 07, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
5
26.0°
↑
10.0 km/h
6
26.0°
↑
12.0 km/h
7
26.0°
↑
13.0 km/h
8
25.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
8.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
4.0 km/h
14
25.0°
↑
4.0 km/h
15
24.0°
↑
5.0 km/h
16
23.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
24.0°
↑
7.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
9.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
↑
12.0 km/h
3
24.0°
↑
13.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Navassa II, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |