Thời tiết tại Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
Thời tiết trực tiếp tại Johnston: hiện tại 24°C, trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
23.7°C
cảm giác như 24.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ Cập nhật lúc 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Công cụ thời tiết cho Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Johnston hiện tại như thế nào?
Một đêm 24°C ấm áp ở Johnston ngay bây giờ, với trời quang. Bầu trời có mây rải rác trên Johnston tối nay. Hiện tại không có gió lạnh hay nóng bức đáng kể. Dự kiến có gió nhẹ 13 km/h từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 74% độ ẩm.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 5) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Mặt trời mọc lúc 06:38 AM, lặn lúc 06:13 PM: 11 giờ 35 phút ánh sáng tại Johnston.
Hôm nay có 42% khả năng mưa, với lượng mưa dự kiến khoảng 1 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 15 với nhiệt độ 28°C.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 26°C, thấp nhất khoảng 23°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Johnston.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Johnston, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ 🇺🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.0 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.5 µg/m³ |
| SO2: | 0.1 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.4 µg/m³ |
| PM10: | 8.8 µg/m³ |